stemmata

/'stemə/
Học thuật
Thân thiện
stemmata

A family tree shows the stemmata of a royal dynasty.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'stemma'):
    • Cây dòng họ, cây phả hệ: Một sơ đồ hoặc biểu đồ thể hiện mối quan hệ huyết thống tổ tiên của một gia đình hoặc dòng họ.
    • (Động vật học) Mắt đơn; diện (của mắt kép): Một loại cơ quan thị giác đơn giản, thường thấymột số loài côn trùng, tạo thành một phần của mắt kép.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây phả hệ):

    • The ancient manuscript contained the royal stemmata. (Bản thảo cổ chứa cây phả hệ hoàng gia.)
    • He studied his family's stemmata to trace his ancestry. (Anh ấy nghiên cứu cây dòng họ của gia đình để truy tìm tổ tiên.)
  • Danh từ (mắt đơn trong động vật học):

    • The insect's stemmata are sensitive to light. (Các mắt đơn của côn trùng nhạy cảm với ánh sáng.)
    • Each stemma in the compound eye functions as a single visual unit. (Mỗi diện trong mắt kép hoạt động như một đơn vị thị giác riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn bản học: Đôi khi "stemmata" có thể được dùng để chỉ sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các bản thảo khác nhau của cùng một tác phẩm, dựa trên những sai sót chung.
    • The scholar constructed stemmata to show the lineage of the medieval copies. (Học giả đã xây dựng các sơ đồ phả hệ để thể hiện nguồn gốc của các bản sao thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stemma (số ít): Dạng số ít của "stemmata".

    • The stemma was displayed in the family's ancestral home. (Cây phả hệ được trưng bày tại nhà thờ tổ của dòng họ.)
  • Genealogy (n): Phả hệ, gia phả (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "cây dòng họ").

  • Ocellus (n): Mắt đơn (từ đồng nghĩa chuyên ngành trong động vật học cho nghĩa "mắt đơn").
Từ đồng nghĩa
  • Family tree: Cây gia đình (cho nghĩa phả hệ).
  • Pedigree: Gia phả, dòng dõi (cho nghĩa phả hệ).
  • Simple eye: Mắt đơn (cho nghĩa động vật học).
Lưu ý
  • "Stemmata" một danh từ nguồn gốc Latin, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh học thuật, lịch sử hoặc chuyên ngành sinh học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt hai nghĩa hoàn toàn khác nhau của từ này dựa trên ngữ cảnh: một thuộc về lịch sử/genealogy một thuộc về giải phẫu động vật.
stemmata

A family tree shows the stemmata of a royal dynasty.

danh từ, số nhiều stemmata
  1. cây dòng họ, cây phả hệ
  2. (động vật học) mắt đơn; diện (của mắt kép)

Từ gần giống