stomata

/'stoumə/
danh từ, số nhiều stomata
  1. (thực vật học) lỗ khí, khí khổng
  2. (động vật học) lỗ thở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stomata"

stomata
A plant leaf shows its stomata under a microscope.