stomata

/'stoumə/
Học thuật
Thân thiện
stomata

A plant leaf shows its stomata under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Lỗ khí, khí khổng: Một lỗ nhỏ, có thể đóng mở được, chủ yếu nằmmặt dưới của cây, cho phép trao đổi khí (như carbon dioxide oxy) thoát hơi nước.
    • (Động vật học) Lỗ thở: Một lỗ mở nhỏ trên cơ thể một số động vật, chẳng hạn như trên côn trùng hoặc một số loài , dùng cho việc hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • Plants regulate water loss by opening and closing their stomata. (Thực vật điều tiết sự mất nước bằng cách đóng mở các khí khổng của chúng.)
    • The number of stomata on a leaf can vary depending on the plant species. (Số lượng lỗ khí trên một chiếc có thể thay đổi tùy thuộc vào loài thực vật.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • Insects breathe through tiny openings called stomata along their bodies. (Côn trùng thở qua những lỗ mở nhỏ gọi là lỗ thở dọc theo cơ thể chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stomatal conductance": Độ dẫn khí qua khí khổng, một thước đo tốc độ trao đổi khí qua lỗ khí của .
    • Scientists measure stomatal conductance to understand how plants respond to drought. (Các nhà khoa học đo độ dẫn khí khổng để hiểu cách thực vật phản ứng với hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoma (n, số ít): Dạng số ít của "stomata".

    • Each stoma is surrounded by two guard cells. (Mỗi khí khổng được bao quanh bởi hai tế bào hạt đậu.)
  • Stomatal (adj): Thuộc về khí khổng/lỗ thở.

    • Stomatal density is higher on the underside of the leaf. (Mật độ khí khổng cao hơnmặt dưới của .)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong thực vật học): Khí khổng, lỗ khí.
  • (Trong động vật học): Lỗ thở, lỗ hô hấp (spiracle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "stomata".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stomata".

stomata

A plant leaf shows its stomata under a microscope.

danh từ, số nhiều stomata
  1. (thực vật học) lỗ khí, khí khổng
  2. (động vật học) lỗ thở

Từ gần giống