stenograph
/'stenəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy tốc ký: Một loại máy đánh chữ đặc biệt được thiết kế để ghi chép nhanh, thường sử dụng trong các phiên tòa hoặc cuộc họp.
- Chữ tốc ký, ký hiệu tốc ký: Các ký tự hoặc hệ thống chữ viết đặc biệt, rút gọn, được sử dụng để ghi chép lời nói một cách nhanh chóng.
- Bản tốc ký: Văn bản được ghi lại bằng hệ thống chữ tốc ký.
Động từ:
- Ghi bằng tốc ký: Hành động ghi chép lời nói hoặc thông tin bằng cách sử dụng hệ thống chữ viết tốc ký hoặc máy tốc ký.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The court reporter used a stenograph to record the trial. (Thư ký tòa án đã sử dụng một máy tốc ký để ghi lại phiên tòa.)
- He learned to read stenograph in order to transcribe the notes. (Anh ấy đã học cách đọc chữ tốc ký để chép lại các ghi chú.)
Động từ:
- She can stenograph over 200 words per minute. (Cô ấy có thể ghi tốc ký hơn 200 từ mỗi phút.)
- The secretary was asked to stenograph the entire meeting. (Thư ký được yêu cầu ghi tốc ký toàn bộ cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stenograph record": bản ghi chép bằng tốc ký.
- The stenograph record was used as evidence in court. (Bản ghi chép tốc ký đã được sử dụng làm bằng chứng tại tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Stenographer (n): người ghi tốc ký, thư ký tốc ký.
- The stenographer provided a verbatim transcript. (Người ghi tốc ký đã cung cấp một bản sao chép nguyên văn.)
Stenography (n): thuật tốc ký, kỹ thuật ghi chép tốc ký.
- She studied stenography to become a court reporter. (Cô ấy đã học thuật tốc ký để trở thành thư ký tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Shorthand (n): tốc ký (chỉ hệ thống chữ viết tắt, thường dùng thay thế cho 'stenograph' khi nói về ký hiệu).
- Transcribe (v): chép lại, phiên âm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng tốc ký).
danh từ
- chữ tốc ký; bản tốc ký
- máy tốc ký