stenosis

/ste'nousis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng hẹp, sự hẹp bất thường: Chỉ tình trạng một ống dẫn, lỗ mở hoặc đường đi trong cơ thể bị thu hẹp một cách bất thường, gây cản trở dòng chảy hoặc lưu thông bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aortic stenosis is a serious heart condition. (Chứng hẹp van động mạch chủ một tình trạng tim nghiêm trọng.)
    • The doctor diagnosed a spinal stenosis after reviewing the MRI. (Bác sĩ chẩn đoán chứng hẹp ống sống sau khi xem xét kết quả MRI.)
    • The stenosis in the artery was causing reduced blood flow. (Chứng hẹp trong động mạch đang gây ra lưu lượng máu giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symptomatic stenosis": chứng hẹp triệu chứng, gây ra các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng.

    • The patient required surgery for symptomatic spinal stenosis. (Bệnh nhân cần phẫu thuật cho chứng hẹp ống sống triệu chứng.)
  • "Critical stenosis": chứng hẹp nghiêm trọng, thường chỉ mức độ hẹp đáng kể ( dụ: trên 70% đường kính) có thể đe dọa chức năng.

    • The angiogram revealed a critical coronary artery stenosis. (Chụp mạch vành cho thấy một chứng hẹp nghiêm trọngđộng mạch vành.)
Biến thể từ gần giống
  • Stenotic (tính từ): (thuộc về) chứng hẹp, tính chất hẹp.
    • The stenotic valve needs to be monitored closely. (Van bị hẹp cần được theo dõi chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrowing: sự thu hẹp (nghĩa chung, không chỉ trong y học).
  • Stricture: chỗ hẹp, sự hẹp lại (thường dùng cho ống hoặc ống dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ y học "stenosis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stenosis")

danh từ
  1. (y học) chứng hẹp (một cơ quan trong cơ thể)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stenosis"