stricture

/'striktʃə/
Học thuật
Thân thiện
stricture

The doctor examined the patient's esophageal stricture with an endoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phê bình, sự chỉ trích nghiêm khắc: Một nhận xét hoặc lời chỉ trích gay gắt, thường về hành vi hoặc quan điểm của ai đó.
    • Sự chít hẹp, chỗ hẹp bất thường (trong y học): Tình trạng một ống hoặc lỗ trong cơ thể bị thu hẹp một cách bất thường, gây cản trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phê bình):

    • The manager's strictures on punctuality are well-known. (Những lời phê bình của người quản lý về sự đúng giờ điều nổi tiếng.)
    • He faced strictures from the press for his controversial statement. (Anh ta đối mặt với những lời chỉ trích từ báo chí tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • The patient has a urethral stricture that requires surgery. (Bệnh nhân bị chít hẹp niệu đạo cần phải phẫu thuật.)
    • An esophageal stricture can make swallowing difficult. (Chỗ hẹp thực quản có thể khiến việc nuốt trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass strictures upon/on someone/something": Đưa ra lời phê bình, chỉ trích ai đó hoặc điều đó.
    • The committee passed strictures on the proposed policy. (Ủy ban đã đưa ra những lời chỉ trích đối với chính sách được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Strict (adj): Nghiêm khắc, chặt chẽ.

    • The school has strict rules. (Ngôi trường những quy định nghiêm khắc.)
  • Strictness (n): Tính nghiêm khắc, sự chặt chẽ.

    • The strictness of the diet made it hard to follow. (Tính nghiêm ngặt của chế độ ăn khiến khó tuân theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticism (n): Sự phê bình, chỉ trích.
  • Censure (n): Sự khiển trách, lên án.
  • Stenosis (n): (Thuật ngữ y học) Sự hẹp, chít hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stricture")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stricture")

stricture

The doctor examined the patient's esophageal stricture with an endoscope.

danh từ
  1. sự phê bình, sự chỉ trích
    • to pass strictures upon somebody
      phê bình ai
  2. (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stricture"