step-ins

/'step'in/
Học thuật
Thân thiện
step-ins

A woman slips on her step-ins before heading out.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Váy trong, váy lót: Một loại trang phục lót mặc bên trong, thường váy ngắn hoặc đồ lót dạng váy, được thiết kế để mặc dễ dàng.
    • Giày hở gót (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một loại giày hoặc dép không phần gót bao kín, cho phép người mang dễ dàng "bước vào" (step in) không cần thao tác với quai hậu hoặc dây kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ váy trong):

    • She wore a silk step-ins under her evening gown. ( ấy mặc một chiếc váy trong bằng lụa bên dưới chiếc váy dạ hội.)
    • Step-ins were a common type of lingerie in the early 20th century. (Váy trong một loại đồ lót phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
  • Danh từ (chỉ giày hở gót):

    • She slipped on her comfortable step-ins to go to the market. ( ấy xỏ vào đôi giày hở gót thoải mái để đi chợ.)
    • These leather step-ins are perfect for quick errands. (Đôi giày hở gót bằng da này rất hoàn hảo cho những việc vặt nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "step-ins" bắt nguồn từ cụm động từ "to step into something" (bước vào cái đó), mô tả cách thức dễ dàng để mặc hoặc mang loại trang phục/giày dép này.
  • Trong ngữ cảnh thời trang lịch sử, "step-ins" thường đề cập cụ thể đến một kiểu váy lót hoặc quần lót rộng rãi, dễ mặc phổ biến trong những thập niên 1920-1940.
Biến thể từ gần giống
  • Step-in (dạng tính từ): Dùng để mô tả thiết kế của quần áo hoặc giày dép cho phép mặc/mang dễ dàng.
    • A step-in ski boot. (Một đôi giày trượt tuyết kiểu step-in.)
  • Slip (n): Váy lót, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "step-ins" khi chỉ váy trong.
  • Mules (n): Một loại giày dép hở gót, thường phần mũi bao kín, rất giống với nghĩa "giày hở gót" của "step-ins".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa váy trong: slip, underskirt, half-slip.
  • Đối với nghĩa giày hở gót: mules, slides, clogs (tùy kiểu dáng cụ thể).
Lưu ý
  • "Step-ins" luôndạng số nhiều khi danh từ.
  • Nghĩa của từ này phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Khi nói về đồ lót, chỉ váy trong. Trong ngữ cảnh giày dép (đặc biệt tiếng Anh Mỹ), chỉ giày hở gót.
step-ins

A woman slips on her step-ins before heading out.

danh từ số nhiều
  1. váy trong
  2. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót