stepped
/stept/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bậc, có bậc thang: Mô tả một cấu trúc hoặc bề mặt được tạo thành từ các bậc hoặc cấp độ nối tiếp nhau, thường để leo lên hoặc xuống.
- Được sắp xếp theo từng bước, từng giai đoạn: Mô tả một quá trình hoặc kế hoạch được chia thành các phần hoặc giai đoạn riêng biệt, tuần tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden features a stepped terrace leading down to the river. (Khu vườn có một sân thượng có bậc dẫn xuống dòng sông.)
- We climbed the stepped path to the top of the hill. (Chúng tôi leo lên con đường có bậc dẫn lên đỉnh đồi.)
- The company introduced a stepped payment plan for the new service. (Công ty đã giới thiệu một kế hoạch thanh toán theo từng bước cho dịch vụ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stepped-up" (tính từ ghép): được tăng cường, được đẩy mạnh.
- There is a stepped-up security presence at the airport. (Có sự hiện diện an ninh được tăng cường tại sân bay.)
- "stepped in" (cụm động từ quá khứ của "step in"): can thiệp, xen vào.
- When the argument got heated, the teacher stepped in. (Khi cuộc tranh cãi trở nên căng thẳng, giáo viên đã can thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Step (danh từ): bước chân, bậc thang, bước (trong quá trình).
- Step (động từ): bước, bước đi.
- Stepping stone (danh từ): phiến đá bước (nghĩa đen), bước đệm, bàn đạp (nghĩa bóng).
- Stepladder (danh từ): thang có bậc, thang chữ A.
Từ đồng nghĩa
- Tiered: có tầng, có bậc.
- Graduated: được chia độ, tăng dần.
- In stages: theo từng giai đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step down: từ chức, rút lui.
- The CEO stepped down after ten years. (Giám đốc điều hành đã từ chức sau mười năm.)
- Step up: tiến lên, tăng cường.
- We need to step up our efforts to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực để đáp ứng thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Step by step: từng bước một, tuần tự.
- Follow the instructions step by step. (Hãy làm theo hướng dẫn từng bước một.)
- Watch your step: cẩn thận bước đi (nghĩa đen), thận trọng trong hành động (nghĩa bóng).
- The floor is wet, so watch your step. (Sàn nhà ướt, vì vậy hãy cẩn thận bước đi.)