stercoraire

Học thuật
Thân thiện
stercoraire

Un oiseau stercoraire vole au-dessus de l'océan pour chercher sa nourriture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về thực vật học) Mọc trên phân: Dùng để mô tả loài thực vật môi trường sống hoặc phát triển trên chất thải, phân.
    • (Thuộc về động vật học) Ăn phân: Dùng để mô tả loài động vật thức ăn chủ yếuphân.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thuộc về động vật học) Chim cướp (thuộc bộ mòng biển): Tên một loài chim biển.
    • (Thuộc về động vật học) Bọ hung, bọ phân: Tên một loài côn trùng ăn phân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une plante stercoraire est rare dans cette région. (Một loài thực vật mọc trên phân thì hiếmvùng này.)
    • Certains insectes ont un régime stercoraire. (Một số côn trùng chế độ ăn phân.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le stercoraire est un oiseau marin prédateur. (Chim cướp một loài chim biển săn mồi.)
    • On observe souvent le stercoraire dans les champs. (Người ta thường quan sát thấy bọ hung trong các cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fièvre stercoraire": (Y học) Sốt táo, một loại sốt liên quan đến tình trạng táo bón hoặc ứ đọng phân.

    • Le médecin a diagnostiqué une fièvre stercoraire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn sốt táo.)
  • "Fistule stercoraire": (Y học) phân, một đường thông từ ruột ra ngoài da chứa phân.

    • Cette complication peut entraîner une fistule stercoraire. (Biến chứng này có thể dẫn đến một đường phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Stercoral, stercorale (adj): (Thuộc về) phân. Đâymột tính từ gần nghĩa, thường dùng trong các thuật ngữ y học.
    • Un abcès stercoral. (Mộtáp-xe chứa phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Coprophage (adj): Ăn phân. (Dùng cho động vật)
  • Saprophyte (adj): Sống nhờ chất mùn, mảnh vụn hữu cơ. (Có thể dùng cho thực vật, nghĩa rộng hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này do tính chất chuyên ngành của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

stercoraire

Un oiseau stercoraire vole au-dessus de l'océan pour chercher sa nourriture.

tính từ
  1. (thực vật học) mọc trên phân
  2. (động vật học) ăn phân
    • fièvre stercoraire
      (y học) sốt táo
    • fistule stercoraire
      (y học) phân
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cướp (bộ mòng biển)
  2. (động vật học) bọ hung, bọ phân

Từ có nhắc đến "stercoraire"