stercoraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về thực vật học) Mọc trên phân: Dùng để mô tả loài thực vật có môi trường sống hoặc phát triển trên chất thải, phân.
- (Thuộc về động vật học) Ăn phân: Dùng để mô tả loài động vật có thức ăn chủ yếu là phân.
Danh từ giống đực:
- (Thuộc về động vật học) Chim cướp cá (thuộc bộ mòng biển): Tên một loài chim biển.
- (Thuộc về động vật học) Bọ hung, bọ phân: Tên một loài côn trùng ăn phân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une plante stercoraire est rare dans cette région. (Một loài thực vật mọc trên phân thì hiếm ở vùng này.)
- Certains insectes ont un régime stercoraire. (Một số côn trùng có chế độ ăn phân.)
Danh từ giống đực:
- Le stercoraire est un oiseau marin prédateur. (Chim cướp cá là một loài chim biển săn mồi.)
- On observe souvent le stercoraire dans les champs. (Người ta thường quan sát thấy bọ hung trong các cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fièvre stercoraire": (Y học) Sốt táo, một loại sốt liên quan đến tình trạng táo bón hoặc ứ đọng phân.
- Le médecin a diagnostiqué une fièvre stercoraire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn sốt táo.)
"Fistule stercoraire": (Y học) Rò phân, một đường rò thông từ ruột ra ngoài da có chứa phân.
- Cette complication peut entraîner une fistule stercoraire. (Biến chứng này có thể dẫn đến một đường rò phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Stercoral, stercorale (adj): (Thuộc về) phân. Đây là một tính từ gần nghĩa, thường dùng trong các thuật ngữ y học.
- Un abcès stercoral. (Một ổ áp-xe chứa phân.)
Từ đồng nghĩa
- Coprophage (adj): Ăn phân. (Dùng cho động vật)
- Saprophyte (adj): Sống nhờ chất mùn, mảnh vụn hữu cơ. (Có thể dùng cho thực vật, nghĩa rộng hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này do tính chất chuyên ngành của nó.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (thực vật học) mọc trên phân
- (động vật học) ăn phân
- fièvre stercoraire(y học) sốt táo
- fistule stercoraire(y học) rò phân
danh từ giống đực
- (động vật học) chim cướp cá (bộ mòng biển)
- (động vật học) bọ hung, bọ phân