stereophony
Định nghĩa
Danh từ: - Kỹ thuật âm thanh lập thể: "stereophony" chỉ hệ thống hoặc kỹ thuật tái tạo âm thanh sử dụng hai hoặc nhiều kênh (thường là hai micro và hai loa) để tạo hiệu ứng âm thanh ba chiều, mang lại cảm giác không gian và chiều sâu cho người nghe. Đây là nguyên lý cơ bản của âm thanh stereo.
Ví dụ sử dụng
- (Phát minh về kỹ thuật âm thanh lập thể đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc bằng cách làm cho các bản ghi âm trở nên chân thực hơn.)
- (Kỹ thuật âm thanh lập thể hiện đại sử dụng nhiều loa để tạo ra trải nghiệm âm thanh vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stereophony" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật âm thanh, công nghệ ghi âm, hoặc sản xuất nhạc. Nó phân biệt với "monophony" (âm thanh đơn kênh) và "quadraphony" (âm thanh bốn kênh).
- Stereophony allows engineers to place instruments at different positions in the soundstage. (Kỹ thuật âm thanh lập thể cho phép các kỹ sư đặt các nhạc cụ ở các vị trí khác nhau trong không gian âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stereophonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến âm thanh lập thể.
- The concert was recorded in stereophonic sound. (Buổi hòa nhạc đã được ghi âm bằng âm thanh lập thể.)
- Stereophony thường được rút gọn thành stereo trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Stereo (âm thanh nổi): cách gọi thông thường, phổ biến hơn.
- I prefer listening to music in stereo. (Tôi thích nghe nhạc ở chế độ âm thanh nổi.)
- Binaural sound (âm thanh hai tai): một kỹ thuật tương tự nhưng thường dùng tai nghe để tạo hiệu ứng 3D.
Các cụm từ liên quan
- Stereophonic recording (ghi âm lập thể): quá trình ghi âm bằng hệ thống stereo.
- Stereophonic recording requires careful placement of microphones. (Ghi âm lập thể đòi hỏi việc đặt micro cẩn thận.)
- Stereophonic playback (phát lại âm thanh lập thể): quá trình tái tạo âm thanh từ bản ghi stereo.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp vì "stereophony" là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, cụm từ "in stereo" thường được dùng trong văn nói để chỉ trải nghiệm âm thanh sống động.
- The movie sounds amazing in stereo. (Bộ phim nghe thật tuyệt vời ở chế độ âm thanh nổi.)
