stereoscopic

/,stiəriəs'kɔpik/ Cách viết khác : (stereoscopical) /,stiəriəs'kɔpikəl/
Học thuật
Thân thiện
stereoscopic

A scientist examines a specimen through a stereoscopic microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhìn nổi, lập thể: Liên quan đến kỹ thuật tạo ra cảm giác về chiều sâu hình khối ba chiều (3D) khi nhìn vào một hình ảnh, giống như cách hai mắt của chúng ta nhìn thế giới thực.
    • Thuộc về kính lập thể (stereoscope): Liên quan đến một dụng cụ quang học được thiết kế để xem các hình ảnh lập thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum had a fascinating exhibit of stereoscopic photographs from the 19th century. (Bảo tàng một triển lãm thú vị về những bức ảnh lập thể từ thế kỷ 19.)
    • Virtual reality headsets provide a highly immersive stereoscopic view. (Kính thực tế ảo cung cấp một tầm nhìn lập thể tính đắm chìm cao.)
    • Stereoscopic vision is what allows humans to perceive depth. (Thị giác lập thể thứ cho phép con người nhận thức được chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stereoscopic imaging": Kỹ thuật tạo hình ảnh lập thể, thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, điện ảnh 3D y học.

    • Doctors use stereoscopic imaging for more precise surgical planning. (Các bác sĩ sử dụng kỹ thuật tạo hình ảnh lập thể để lập kế hoạch phẫu thuật chính xác hơn.)
  • "Stereoscopic display": Màn hình khả năng hiển thị nội dung lập thể, yêu cầu người xem thường phải đeo kính chuyên dụng.

    • The new gaming monitor boasts a high-refresh-rate stereoscopic display. (Màn hình chơi game mới tự hào màn hình lập thể với tần số quét cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereoscopical (adj): Một biến thể tính từ khác của "stereoscopic", cùng nghĩa.
  • Stereoscopy (n): Kỹ thuật hoặc khoa học về tạo xem hình ảnh lập thể.
    • Stereoscopy became popular in the Victorian era. (Kỹ thuật hình ảnh lập thể trở nên phổ biến vào thời đại Victoria.)
  • Stereoscope (n): Một dụng cụ quang học dùng để xem hai bức ảnh giống hệt nhau từ hai góc độ hơi khác nhau, tạo ra hiệu ứng 3D.
    • They looked at the old card through a stereoscope. (Họ nhìn tấm thiệp qua một chiếc kính lập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-dimensional (3D): Ba chiều. (Từ này rộng hơn, trong khi "stereoscopic" thường nhấn mạnh cụ thể đến kỹ thuật tạo chiều sâu bằng cách mô phỏng thị giác hai mắt.)
  • Binocular: (Thuộc về) hai mắt. (Thường dùng cho thị giác tự nhiên, trong khi "stereoscopic" thường dùng cho công nghệ mô phỏng thị giác đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "stereoscopic").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stereoscopic").

stereoscopic

A scientist examines a specimen through a stereoscopic microscope.

tính từ
  1. nhìn nổi; lập thể

Từ chứa "stereoscopic"

Từ có nhắc đến "stereoscopic"