stereoscopy
/,stiəri'ɔskəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nhìn nổi, phép nhìn nổi: Một kỹ thuật hoặc lĩnh vực nghiên cứu tạo ra nhận thức về chiều sâu (hình ảnh ba chiều - 3D) bằng cách trình chiếu hai hình ảnh hơi khác nhau, tương ứng với góc nhìn của mắt trái và mắt phải, cho mỗi mắt riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The development of stereoscopy revolutionized how we view photographs and films. (Sự phát triển của khoa nhìn nổi đã cách mạng hóa cách chúng ta xem ảnh và phim.)
- Virtual reality headsets rely on the principles of stereoscopy to create immersive 3D environments. (Kính thực tế ảo dựa trên nguyên lý của phép nhìn nổi để tạo ra các môi trường 3D sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "binocular stereoscopy": nhìn nổi hai mắt, là cơ chế tự nhiên mà con người và nhiều loài động vật sử dụng để cảm nhận chiều sâu.
- Human depth perception is primarily achieved through binocular stereoscopy. (Nhận thức về chiều sâu của con người chủ yếu đạt được thông qua nhìn nổi hai mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Stereoscopic (adj): thuộc về nhìn nổi, có hiệu ứng nổi.
- A stereoscopic image requires a special viewer. (Một hình ảnh lập thể cần một thiết bị xem chuyên dụng.)
Stereoscope (n): máy nhìn nổi, một dụng cụ quang học dùng để xem các cặp ảnh nổi.
- The old stereoscope allowed people to view 3D pictures of distant lands. (Chiếc máy nhìn nổi cũ cho phép mọi người xem những bức ảnh 3D về những vùng đất xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Three-dimensional vision: thị giác ba chiều.
- Stereopsis: (thuật ngữ chuyên ngành) nhìn nổi, sự cảm nhận chiều sâu từ hai hình ảnh khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "stereoscopy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "stereoscopy")
danh từ
- khoa nhìn nổi