stereoscope

/'stiəriəskoup/
Học thuật
Thân thiện
stereoscope

A person looks through a stereoscope at a pair of photographs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính nhìn nổi: Một thiết bị quang học dùng để xem các cặp ảnh chụp giống hệt nhau từ hai góc độ hơi khác biệt (ảnh lập thể), tạo ra ảo giác về chiều sâu hình ảnh ba chiều (3D) cho người xem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Victorian-era stereoscope was a popular form of home entertainment. (Kính nhìn nổi từ thời Victoria một hình thức giải trí tại nhà phổ biến.)
    • To see the 3D effect, you must look at the two photographs through the stereoscope. (Để thấy hiệu ứng 3D, bạn phải nhìn hai bức ảnh thông qua kính nhìn nổi.)
    • The museum displayed old travel photos meant to be viewed with a stereoscope. (Bảo tàng trưng bày những bức ảnh du lịch được chụp để xem bằng kính nhìn nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stereoscopic viewer": Một tên gọi khác, mang tính mô tả hơn, cho "stereoscope".
    • This antique stereoscopic viewer still works perfectly. (Chiếc máy xem ảnh nổi cổ điển này vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereoscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật tạo ảnh nổi, chiều sâu.
    • The movie was shot with stereoscopic cameras. (Bộ phim được quay bằng các máy quay lập thể.)
  • Stereoscopy (danh từ): kỹ thuật hoặc quá trình tạo xem hình ảnh nổi.
    • Stereoscopy is the foundation of modern 3D imaging. (Kỹ thuật ảnh nổi nền tảng của hình ảnh 3D hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • 3D viewer: thiết bị xem ảnh 3D.
stereoscope

A person looks through a stereoscope at a pair of photographs.

danh từ
  1. kính nhìn nổi

Từ gần giống

Từ chứa "stereoscope"