stereotypy

/'stiəriətaipi/
Học thuật
Thân thiện
stereotypy

A printer uses stereotypy to produce many identical copies of a page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lặp lại như đúc, sự rập khuôn: Chỉ hành động, lời nói hoặc hành vi được lặp đi lặp lại một cách cứng nhắc, giống hệt nhau, không sự thay đổi hoặc mục đích rõ ràng. Trong tâm lý học y học, đây thường một triệu chứng.
    • Phương pháp đúc bản in: Trong ngành in ấn, đây một kỹ thuật tạo ra bản in từ một khuôn đúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tâm lý/hành vi):

    • The child's hand-flapping is a form of motor stereotypy. (Hành động vẫy tay của đứa trẻ một dạng rập khuôn vận động.)
    • Stereotypy is often observed in individuals with autism spectrum disorder. (Sự rập khuôn thường được quan sát thấynhững cá nhân mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ.)
  • Danh từ (nghĩa in ấn):

    • This old book was produced using stereotypy. (Cuốn sách này được sản xuất bằng phương pháp đúc bản in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lâm sàng: "stereotypy" thường được dùng để mô tả các hành vi lặp đi lặp lại, định hình (như đung đưa, xoay vòng, vỗ tay) thường thấy trong một số tình trạng phát triển thần kinh.
    • The treatment plan aims to reduce anxiety-driven stereotypies. (Kế hoạch điều trị nhằm giảm các hành vi rập khuôn xuất phát từ lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereotype (n): Định kiến, khuôn mẫu (một ý niệm cố định đơn giản hóa về một nhóm người).
    • We should avoid cultural stereotypes. (Chúng ta nên tránh những định kiến văn hóa.)
  • Stereotyped (adj): Rập khuôn, theo lối mòn.
    • His responses were stereotyped and lacked originality. (Những câu trả lời của anh ấy rất rập khuôn thiếu tính độc đáo.)
  • Stereotypic (adj): Mang tính rập khuôn, lặp lại.
    • Stereotypic behavior can be a coping mechanism. (Hành vi rập khuôn có thể một chế đối phó.)
Từ đồng nghĩa
  • Repetitive behavior: Hành vi lặp lại.
  • Mannerism: Cử chỉ, thói quen lặp lại (thường nhẹ hơn).
  • Perseveration: Sự dai dẳng, lặp lại (trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "stereotypy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "stereotypy")

stereotypy

A printer uses stereotypy to produce many identical copies of a page.

danh từ
  1. phương pháp đúc bản in
  2. sự in bằng bản in đúc
  3. sự lặp lại như đúc, sự rập khuôn

Từ gần giống