sternly
Định nghĩa
Trạng từ: "sternly" có nghĩa là một cách nghiêm khắc, cứng rắn hoặc khắt khe, thường được dùng để miêu tả cách nói năng hoặc hành động thể hiện sự không khoan nhượng, thái độ nghiêm túc hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- ('Không,' cô ấy nói một cách nghiêm khắc.)
- (Giáo viên nhìn học sinh một cách nghiêm khắc khi chúng nói chuyện trong kỳ thi.)
- (Anh ấy đã bị trừng phạt một cách khắt khe vì vi phạm nội quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak sternly": nói một cách nghiêm khắc, thường mang tính cảnh cáo hoặc khiển trách.
- The manager spoke sternly to the employee about the mistake. (Quản lý đã nói một cách nghiêm khắc với nhân viên về lỗi lầm đó.)
- "to look sternly": nhìn một cách nghiêm nghị, thể hiện sự không hài lòng hoặc quyền uy.
- She looked sternly at the child who had misbehaved. (Cô ấy nhìn một cách nghiêm nghị đứa trẻ đã cư xử không đúng mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Stern (tính từ): nghiêm khắc, cứng rắn.
- He is a stern teacher. (Ông ấy là một giáo viên nghiêm khắc.)
- Sternness (danh từ): sự nghiêm khắc, tính khắt khe.
- The sternness of his expression frightened the children. (Sự nghiêm khắc trong biểu cảm của anh ấy làm lũ trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Severely: một cách nghiêm trọng, khắt khe.
- Strictly: một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Harshly: một cách gay gắt, thô bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sternly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak", "look", "act" để tạo thành các cụm miêu tả hành động nghiêm khắc.
Thành ngữ liên quan
- "a stern warning": lời cảnh cáo nghiêm khắc.
- The police issued a stern warning to drivers about speeding. (Cảnh sát đã đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc đối với các tài xế về việc chạy quá tốc độ.)