saturnalia

/,sætə:'neiljə/
danh từ số nhiều
  1. ngày hội thần Xa-tuya
  2. ((thường) dùng như số ít) cảnh truy hoan trác táng; dịp truy hoan trác táng

Idioms

  • a saturnalia of crime
    cảnh máu đổ đầu rơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan