saturnalia

/,sætə:'neiljə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường được dùng như số ít):
    • Lễ hội Saturnalia: Một lễ hội cổ đại của La được tổ chức để vinh danh thần Saturn (thần Nông nghiệp), đánh dấu điểm đông chí dịp để ăn mừng, đảo lộn trật tự xã hội.
    • Cảnh/sự truy hoan trác táng, sự ăn chơi thác loạn: Chỉ một dịp hoặc cảnh tượng hỗn loạn, phóng túng, với những hành vi quá độ, thiếu kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Roman Saturnalia was a time of feasting, role reversal, and gift-giving. (Lễ hội Saturnalia của La cổ đại thời gian yến tiệc, đảo lộn vai trò tặng quà.)
    • The party turned into an absolute saturnalia of noise and excess. (Bữa tiệc biến thành một cảnh truy hoan trác táng đầy tiếng ồn sự quá độ.)
    • The newspaper described the riot as a saturnalia of violence. (Tờ báo mô tả cuộc bạo loạn như một cảnh máu đổ đầu rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a saturnalia of [something]": Một dịp/cảnh tượng hỗn loạn, phóng túng đặc trưng bởi điều đó (thường tiêu cực).
    • The film depicts a saturnalia of greed in the corporate world. (Bộ phim mô tả một cảnh truy hoan trác táng của lòng tham trong thế giới doanh nghiệp.)
    • The political scandal unleashed a saturnalia of accusations in the media. (Vụ bê bối chính trị đã mở ra một cảnh buông thả của những lời buộc tội trên truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturnalian (tính từ): Mang tính chất của lễ Saturnalia; truy hoan, trác táng.
    • The celebration had a Saturnalian atmosphere. (Buổi ăn mừng bầu không khí truy hoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Orgy: (n) cuộc chơi dâm đãng; cảnh hỗn loạn, phóng túng.
  • Bacchanalia: (n) lễ hội rượu chè, truy hoan (theo thần Bacchus); cảnh chè chén say sưa.
  • Debauchery: (n) sự trác táng, sự chè chén say sưa.
  • Revelry: (n) sự ăn chơi, tiệc tùng ồn ào (có thể ít tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "saturnalia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "saturnalia")

danh từ số nhiều
  1. ngày hội thần Xa-tuya
  2. ((thường) dùng như số ít) cảnh truy hoan trác táng; dịp truy hoan trác táng

Idioms

  • a saturnalia of crime
    cảnh máu đổ đầu rơi