sternal
/'stə:nəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xương ức: Dùng để mô tả những gì liên quan đến hoặc nằm gần xương ức, một xương dẹt, dài ở giữa ngực.
- Ở vùng xương ức: Chỉ vị trí giải phẫu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon made a sternal incision. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường ở vùng xương ức.)
- Sternal pain can be a symptom of various conditions. (Đau ở xương ức có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý.)
- The ribs connect to the sternal bone. (Các xương sườn nối với xương ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng hoặc giải phẫu để mô tả chính xác vị trí, cấu trúc hoặc chấn thương.
- The patient underwent sternal reconstruction after the accident. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tái tạo xương ức sau tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sternum (danh từ): Xương ức.
- The sternum protects the heart. (Xương ức bảo vệ trái tim.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh giải phẫu, có thể diễn đạt là "liên quan đến xương ức" hoặc "ở vùng xương ức".
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) xương ức