sternmost
/'stə:nmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở tận cuối tàu; ở đằng sau tàu: "sternmost" là một thuật ngữ hàng hải dùng để mô tả vị trí nằm ở phía sau cùng, xa nhất về phía đuôi (mũi lái) của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lifeboats were stored in the sternmost part of the ship. (Các xuồng cứu sinh được cất giữ ở phần tận cùng phía sau của con tàu.)
- During the inspection, they checked the sternmost compartments for leaks. (Trong cuộc kiểm tra, họ đã kiểm tra các khoang ở phía sau cùng để tìm rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sternmost position": vị trí cuối cùng về phía đuôi tàu.
- The flag was flown from the sternmost position. (Lá cờ được treo ở vị trí cuối cùng phía đuôi tàu.)
Biến thể và từ gần giống
Stern (n): đuôi tàu, mũi lái.
- He stood at the stern, watching the sunset. (Anh ấy đứng ở đuôi tàu, ngắm hoàng hôn.)
Aft (adj/adv): ở phía sau tàu, về phía đuôi tàu.
- The crew's quarters are located aft. (Khu vực sinh hoạt của thủy thủ nằm ở phía sau tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Aftmost: (hàng hải) ở phía sau cùng, gần đuôi tàu nhất.
- Rearmost: ở phía sau cùng (nói chung, không chỉ dành cho tàu).
Từ trái nghĩa
- Foremost: ở phía trước nhất, đứng đầu.
- Bowmost: (hàng hải) ở tận đầu tàu, ở mũi tàu.
tính từ
- (hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằng sau tàu