westernmost
/'west nmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực tây, xa nhất về phía tây: Dùng để chỉ vị trí địa lý nằm ở phía tây nhất trong một khu vực, quốc gia hoặc nhóm các địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The westernmost point of the island is a popular tourist destination. (Điểm cực tây của hòn đảo là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
- This village is the westernmost settlement in the entire province. (Ngôi làng này là khu định cư cực tây nhất trong toàn tỉnh.)
- They explored the westernmost regions of the country. (Họ đã khám phá những vùng cực tây của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the westernmost part/edge/tip": phần/rìa/đầu cực tây.
- The lighthouse stands on the westernmost tip of the peninsula. (Ngọn hải đăng nằm ở đầu cực tây của bán đảo.)
"the westernmost of...": (vật/địa điểm) cực tây nhất trong số...
- Of all the islands, this is the westernmost. (Trong số tất cả các hòn đảo, đây là hòn đảo cực tây nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Western (adj): thuộc về phía tây, phương tây.
- Western culture (văn hóa phương Tây)
West (n): phía tây, hướng tây.
- The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở hướng tây.)
Từ đồng nghĩa
- Farthest west: xa nhất về phía tây (cách diễn đạt mô tả, không phải một từ đơn).
- Most westerly: cực tây (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Lưu ý
- Từ này là dạng so sánh hơn nhất của tính từ chỉ phương hướng "west". Các dạng tương tự bao gồm "easternmost" (cực đông), "southernmost" (cực nam), "northernmost" (cực bắc).
- Thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, mô tả bản đồ, hoặc du lịch.
tính từ
- cực tây