sternopage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quái thai đôi dính ức: Trong y học, "sternopage" là một thuật ngữ chỉ một trường hợp song sinh dính liền hiếm gặp, trong đó hai cá thể được nối với nhau ở vùng xương ức (ngực).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diagnostic a confirmé qu'il s'agissait d'un sternopage. (Chẩn đoán xác nhận đó là một trường hợp quái thai đôi dính ức.)
- La séparation chirurgicale des sternopages est extrêmement complexe. (Việc tách rời phẫu thuật cho các ca quái thai đôi dính ức là vô cùng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cas de sternopage": trường hợp quái thai đôi dính ức.
- La littérature médicale rapporte peu de cas de sternopage. (Tài liệu y học ghi nhận rất ít trường hợp quái thai đôi dính ức.)
Biến thể và từ gần giống
- Sternopagie (danh từ giống cái): Chứng dính liền ức (tên gọi của tình trạng hoặc hiện tượng).
- La sternopagie est une forme très rare de jumeaux conjoints. (Chứng dính liền ức là một dạng song sinh dính liền rất hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Jumeaux conjoints sternaux: Song sinh dính liền vùng ức (cụm từ mô tả cùng hiện tượng).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành y học rất chuyên biệt và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
danh từ giống đực
- (y học) quái thai đôi dính ức