sternopage

Học thuật
Thân thiện
sternopage

Un enfant sternopage est né avec deux têtes et quatre bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quái thai đôi dính ức: Trong y học, "sternopage" là một thuật ngữ chỉ một trường hợp song sinh dính liền hiếm gặp, trong đó hai cá thể được nối với nhauvùng xương ức (ngực).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diagnostic a confirmé qu'il s'agissait d'un sternopage. (Chẩn đoán xác nhận đómột trường hợp quái thai đôi dính ức.)
    • La séparation chirurgicale des sternopages est extrêmement complexe. (Việc tách rời phẫu thuật cho các ca quái thai đôi dính ứcvô cùng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cas de sternopage": trường hợp quái thai đôi dính ức.
    • La littérature médicale rapporte peu de cas de sternopage. (Tài liệu y học ghi nhận rất ít trường hợp quái thai đôi dính ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternopagie (danh từ giống cái): Chứng dính liền ức (tên gọi của tình trạng hoặc hiện tượng).
    • La sternopagie est une forme très rare de jumeaux conjoints. (Chứng dính liền ứcmột dạng song sinh dính liền rất hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumeaux conjoints sternaux: Song sinh dính liền vùng ức (cụm từ mô tả cùng hiện tượng).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành y học rất chuyên biệt hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
sternopage

Un enfant sternopage est né avec deux têtes et quatre bras.

danh từ giống đực
  1. (y học) quái thai đôi dính ức

Từ gần giống