sternutation

/,stə:nju'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sternutation

A person covers their mouth during a sternutation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hắt hơi: Hành động không tự chủ, đột ngột mạnh mẽ đẩy không khí ra từ mũi miệng, thường phản ứng với sự kích thích trong mũi hoặc do cảm lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden sternutation during the quiet ceremony surprised everyone. (Tiếng hắt hơi bất ngờ trong buổi lễ yên tĩnh đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Allergies often cause repeated sternutation. (Dị ứng thường gây ra những cơn hắt hơi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc y học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, y khoa hoặc văn phong trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The medical report noted "paroxysmal sternutation" as a symptom. (Báo cáo y tế ghi nhận "chứng hắt hơi từng cơn" như một triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternutatory (tính từ): Gây ra hắt hơi.
    • Pepper has a sternutatory effect. (Hạt tiêu tác dụng gây hắt hơi.)
  • Sneeze (động từ/danh từ): Hắt hơi. Đây từ thông dụng, phổ biến hơn nhiều so với "sternutation".
Từ đồng nghĩa
  • Sneezing (n): Sự hắt hơi (danh động từ, dùng phổ biến).
  • Sneeze (n): Cái hắt hơi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sternutation". Trong tiếng Anh hàng ngày, các thành ngữ liên quan đến hắt hơi đều dùng từ "sneeze" ( dụ: "bless you" sau khi ai đó hắt hơi).
sternutation

A person covers their mouth during a sternutation.

danh từ
  1. sự hắt hơi

Từ đồng nghĩa