sneeze

/sni:z/
danh từ
  1. sự hắt hơi
  2. cái hắt hơi
nội động từ
  1. hắt hơi

Idioms

  • to sneeze into a basket
    (nói trại) bị chém đầu
  • that's not to be sneezed at
    đó điều không thể xem khinh được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sneeze"

sneeze
Pepper makes me sneeze.