sneeze

/sni:z/
Học thuật
Thân thiện
sneeze

Pepper makes me sneeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hắt hơi: Hành động hoặc âm thanh phát ra khi không khí bị đẩy mạnh đột ngột ra khỏi mũi miệng, thường do kích ứng.
    • Cái hắt hơi: Một lần xảy ra hành động hắt hơi.
  2. Nội động từ:

    • Hắt hơi: Hành động đẩy không khí ra khỏi mũi miệng một cách mạnh mẽ, không tự chủ, thường do phản ứng với chất kích thích, lạnh hoặc bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A loud sneeze echoed in the quiet library. (Một cái hắt hơi to vang lên trong thư viện yên tĩnh.)
    • Cover your mouth when you feel a sneeze coming. (Hãy che miệng khi bạn cảm thấy sắp hắt hơi.)
  • Động từ:

    • I always sneeze when I smell pepper. (Tôi luôn hắt hơi khi ngửi thấy tiêu.)
    • She sneezed three times in a row. ( ấy hắt hơi ba lần liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not to be sneezed at": không thể xem thường, đáng kể, đáng giá.
    • A salary increase of 10% is not to be sneezed at. (Mức tăng lương 10% điều không thể xem thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneezing (danh động từ): hành động hắt hơi.

    • Sneezing is a common symptom of a cold. (Hắt hơi một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
  • Sneezy (tính từ): dễ hắt hơi, hay hắt hơi.

    • I feel all sneezy because of the dust. (Tôi cảm thấy rất dễ hắt hơi bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sternutation (từ chuyên môn, ít dùng).
  • Động từ: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả "to expel air involuntarily".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneeze at (thường dùng trong cấu trúc phủ định "not to be sneezed at"): coi thường, đánh giá thấp.
    • Such a generous offer is nothing to sneeze at. (Một đề nghị hào phóng như vậy không phải thứ để coi thường.)
Thành ngữ liên quan
  • "To sneeze into a basket" (cổ ngữ, ít dùng): bị chém đầu (nghĩa bóng, ám chỉ việc mất mạng).
sneeze

Pepper makes me sneeze.

danh từ
  1. sự hắt hơi
  2. cái hắt hơi
nội động từ
  1. hắt hơi

Idioms

  • to sneeze into a basket
    (nói trại) bị chém đầu
  • that's not to be sneezed at
    đó điều không thể xem khinh được

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sneeze"