stetson

/'stetsən/
Học thuật
Thân thiện
stetson

A cowboy tips his stetson to greet a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Stetson: Một loại vành rộng, thường được làm từ nỉ hoặc da, với phần chóp (vương miện) nếp gấp dọcgiữa. Đây loại mang tính biểu tượng gắn liền với hình ảnh cao bồi miền Tây nước Mỹ văn hóa miền Tây Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rancher tipped his stetson to greet us. (Người chủ trang trại hơi nghiêng chiếc stetson của mình để chào chúng tôi.)
    • She bought a white stetson as a souvenir from Texas. ( ấy đã mua một chiếc stetson màu trắng làm quà lưu niệm từ Texas.)
    • A classic stetson protects from both sun and rain. (Một chiếc stetson cổ điển có thể che nắng chống mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stetson" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng để gợi lên hình ảnh về cuộc sống miền Tây hoang dã, tinh thần tự lực, hoặc ngành chăn nuôi gia súc.
    • He wore the stetson not just as a hat, but as a symbol of his heritage. (Anh ấy đội chiếc stetson không chỉ như một chiếc , còn như một biểu tượng của di sản gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowboy hat (n): cao bồi. Đây tên gọi chung cho loại vành rộng, trong đó "Stetson" một thương hiệu nổi tiếng phổ biến nhất.
    • Not all cowboy hats are Stetsons, but all Stetsons are a type of cowboy hat. (Không phải tất cả cao bồi đều Stetson, nhưng tất cả Stetson đều một loại cao bồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ten-gallon hat: mười gallon (một tên gọi khác, tính chất thành ngữ, cho cao bồi vành rộng).
  • Western hat: miền Tây.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, hình ảnh chiếc stetson có thể một phần của các cụm từ mang tính mô tả.
    • To pull one's stetson down low: Kéo vành stetson xuống thấp (thường để che mặt hoặc biểu thị sự quyết tâm, nghiêm túc).
stetson

A cowboy tips his stetson to greet a friend.

danh từ
  1. xtetxon, vành to

Từ đồng nghĩa