trilby

/'trilbi/
Học thuật
Thân thiện
trilby

A man tips his trilby as he greets a friend on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nỉ mềm: Một loại nam làm từ nỉ mềm, thường vành hẹp phần chóp trên được tạo nếp (xếp ly).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tipped his trilby as a greeting. (Anh ấy chạm nhẹ vành trilby để chào.)
    • The detective in the film always wore a brown trilby. (Viên thám tử trong bộ phim luôn đội một chiếc trilby màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trilby hat": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại này, thường được dùng để làm nghĩa.
    • He completed his vintage look with a classic trilby hat. (Anh ấy hoàn thiện phong cách cổ điển với một chiếc trilby kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Fedora (n): Một loại nỉ nam khác, thường vành rộng hơn phần chóp được ấn lõm xuống, đôi khi bị nhầm lẫn với trilby.
  • Homburg (n): Một loại nam trang trọng làm từ nỉ cứng, vành được viền phần chóp tạo nếp dọc.
Từ đồng nghĩa
  • Soft felt hat: nỉ mềm.
  • Bowler hat từ khác nghĩa, chỉ một loại cứng hình bán cầu.
trilby

A man tips his trilby as he greets a friend on the street.

danh từ
  1. (thông tục) nỉ mềm ((cũng) trilby hat)

Từ đồng nghĩa