stewardess

/'stjuədis/
Học thuật
Thân thiện
stewardess

A stewardess offers passengers a selection of beverages from a cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếp viên hàng không nữ: Một phụ nữ làm việc trên máy bay với nhiệm vụ chăm sóc, phục vụ đảm bảo an toàn cho hành khách trong suốt chuyến bay.
    • Nữ tiếp viên (trên tàu thủy): Một phụ nữ làm công việc phục vụ hành khách trên tàu du lịch hoặc tàu biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stewardess demonstrated how to use the life jacket. (Nữ tiếp viên hàng không đã hướng dẫn cách sử dụng áo phao cứu sinh.)
    • We asked the stewardess for a glass of water. (Chúng tôi đã xin nữ tiếp viên một ly nước.)
    • She worked as a stewardess on a cruise ship for five years. ( ấy đã làm nữ tiếp viên trên một con tàu du lịch trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Airline stewardess": Cụm từ cụ thể hóa để chỉ nữ tiếp viên hàng không, phân biệt với các phương tiện khác.
    • Her dream was to become an airline stewardess and travel the world. (Ước mơ của ấy trở thành một nữ tiếp viên hàng không đi khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Steward (n): Tiếp viên nam (trên máy bay, tàu thủy).
    • The steward helped me put my luggage in the overhead compartment. (Nam tiếp viên đã giúp tôi để hành lý lên ngăn tủ phía trên.)
  • Flight attendant (n): Tiếp viên hàng không (từ hiện đại, trung tính về giới tính, dùng chung cho cả nam nữ).
    • Please follow the instructions of the flight attendants. (Xin vui lòng làm theo hướng dẫn của các tiếp viên hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Air hostess: Nữ tiếp viên hàng không (cách gọi , tương đương).
  • Cabin crew: Tổ tiếp viên (chỉ chung nhóm người phục vụ trong khoang máy bay/tàu).
Lưu ý về ngôn ngữ
  • Từ "stewardess" ngày nay ít được sử dụng trong ngành hàng không chính thức do xu hướng sử dụng ngôn ngữ trung tính về giới tính. Từ "flight attendant" được ưa chuộng hơn để chỉ chung cả nam nữ làm nghề này. Tuy nhiên, "stewardess" vẫn có thể được dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức hoặc lịch sử.
stewardess

A stewardess offers passengers a selection of beverages from a cart.

danh từ
  1. làm phòng (trên tàu thuỷ), phục vụ (trên máy bay)

Từ đồng nghĩa