sthène

Học thuật
Thân thiện
sthène

Un homme utilise un sthène pour pousser un chariot lourd.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sten (đơn vị lực): Trong vậthọc, "sthène" là một đơn vị đo lực trong hệ mét, tương đương với một kilôniutơn (1 kN). Đâymột đơn vị ít được sử dụng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sthène est une unité de force du système MTS. (Sten là một đơn vị lực trong hệ MTS.)
    • Un sthène équivaut à mille newtons. (Một sten tương đương với một nghìn niutơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système MTS" (mètre-tonne-seconde): Hệ thống đơn vị đo lường trong đó "sthène" được sử dụng làm đơn vị lực cơ bản.
Biến thể từ gần giống
  • Newton (n): Niutơn, đơn vị lực tiêu chuẩn trong hệ SI, được sử dụng phổ biến hơn "sthène". (1 sthène = 1000 newtons).
Từ đồng nghĩa
  • Kilonewton (n): Kilôniutơn, đơn vị lực bằng 1000 niutơn, giá trị chính xác bằng một "sthène".
sthène

Un homme utilise un sthène pour pousser un chariot lourd.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) sten (đơn vị lực)

Từ gần giống

Từ chứa "sthène"