satané
- Tính từ (thân mật):
- Đáng ghét, tệ hại, quái quỷ: Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, phiền toái hoặc chất lượng kém của một người, vật hoặc tình huống. Từ này mang sắc thái mạnh nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Tính từ:
- Un satané menteur. (Một thằng nói dối đáng ghét.)
- Quel satané temps ! (Thời tiết tệ hại làm sao!)
- Ce satané ordinateur a encore planté. (Cái máy tính quái quỷ này lại bị treo nữa rồi.)
- Arrête avec tes satanées questions ! (Ngừng ngay mấy câu hỏi quái quỷ của mày đi!)
Dùng như một tiếng chửi nhẹ hoặc than phiền: Thường đặt trước danh từ để bày tỏ sự bực bội, bất mãn.
- J’ai perdu mes satanées clés. (Tôi làm mất chùm chìa khóa chết tiệt của tôi rồi.)
Nhấn mạnh mức độ: Làm tăng cường độ của danh từ đi sau nó, tương đương với "cực kỳ", "vô cùng" theo hướng tiêu cực.
- C’est une satanée bonne idée ! (Đó là một ý kiến hay quái quỷ!/ Ý kiến hay đến khó tin!) (Trong ngữ cảnh này có thể dùng với nghĩa tích cực để nhấn mạnh sự ngạc nhiên).
Satanée (adj.f): Dạng giống cái của "satané".
- Cette satanée porte ne ferme pas. (Cái cửa đáng ghét này không đóng lại được.)
Diable (n.m & interj): Con quỷ. Có thể dùng trong các cụm than phiền tương tự như "satané" (vd: Ce diable d’enfant ! - Đứa trẻ quỷ quái này!).
Maudit(e): Đáng nguyền rủa, chết tiệt.
- Ce maudit téléphone ne cesse de sonner. (Cái điện thoại chết tiệt này cứ reo hoài.)
Fichu(e): Tệ hại, tồi (thân mật).
- Il fait un fichu temps. (Thời tiết thật là tệ.)
Chiant(e) (rất thô tục): Chán ngắt, phiền phức.
Porter la poisse (mang lại vận rủi): Có nghĩa tương tự về mặt gây phiền toái, nhưng "satané" thường mô tả bản chất hơn là hậu quả.
- Ce type est satané, il porte la poisse. (Gã này đáng ghét, hắn mang vận rủi đến.)
Avoir le diable au corps (có quỷ nhập trong người): Chỉ một người hiếu động, nghịch ngợm khác thường. Có liên hệ về ý tưởng "quỷ" với "satané".
- (thân mật) đáng ghét, tệ hại
- Un satané menteurthằng nói dối đáng ghét
- Quel satané temps!thời tiết tệ hại làm sao!