stibine

/'stibain/
Học thuật
Thân thiện
stibine

A chemist carefully handles a sealed container of stibine in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Stibin: Một hợp chất hóa học vô cơ, hydrua của nguyên tố antimon, công thức phân tử SbH₃. Đây một chất khí không màu, rất độc, mùi khó chịu tương tự khí hydro sulfide (H₂S).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stibine is a highly toxic gas that must be handled with extreme caution in the laboratory. (Stibin một loại khí cực độc phải được xử lý hết sức thận trọng trong phòng thí nghiệm.)
    • The formation of stibine is a potential hazard during certain electroplating processes. (Sự hình thành stibin một mối nguy hiểm tiềm ẩn trong một số quy trình mạ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hóa học: Stibine được tạo ra trong thử nghiệm Marsh, một phương pháp cổ điển để phát hiện kim loại nặng như asen antimon.
    • In the Marsh test, the suspected sample is treated to produce stibine, which is then decomposed to form a metallic mirror. (Trong thử nghiệm Marsh, mẫu nghi ngờ được xử lý để tạo ra stibin, sau đó chất này bị phân hủy để tạo thành một lớp gương kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimony hydride: Tên gọi khác theo hệ thống danh pháp hóa học cho cùng một hợp chất SbH₃.
  • Antimonine: Một tên gọi ít phổ biến hơn.
  • Arsine (AsH₃): Một hợp chất tương tự, hydrua của asen, cũng rất độc.
Từ đồng nghĩa
  • Antimony trihydride: Tên gọi mô tả theo thành phần hóa học.
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: Stibine (SbH₃) một chất khí cực kỳ nguy hiểm, độc hơn nhiều so với khí hydro sulfide (H₂S). gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến máu các cơ quan nội tạng.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với "stibnite" (danh từ: khoáng vật Stibnit, quặng chính của antimon, công thức Sb₂S₃).
stibine

A chemist carefully handles a sealed container of stibine in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Stibin