stibine

/'stibain/
Học thuật
Thân thiện
stibine

Un minéralogiste examine un échantillon de stibine dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học, Hóa học) Stibin: Một khoáng vật, là nguồn chính của nguyên tố antimon, có công thức hóa học là Sb₂S₃. thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim màu xám chì hoặc đen với ánh kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La stibine est le principal minerai d'antimoine. (Stibin là quặng chính của antimon.)
    • On trouve de la stibine dans les filons hydrothermaux. (Người ta tìm thấy stibin trong các mạch nhiệt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành địa chất hoặc hóa học, "stibine" được sử dụng chính xác để chỉ khoáng vật antimon trisunfua (Sb₂S₃), phân biệt với các hợp chất antimon khác.
Biến thể từ gần giống
  • Antimonite (n.f): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "stibine" để chỉ cùng một loại khoáng vật.
  • Antimoine (n.m): Tên nguyên tố hóa học (Sb) được khai thác từ stibin.
Từ đồng nghĩa
  • Antimonite: Antimonit.
Lưu ý
  • "Stibine" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo địa chất. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
stibine

Un minéralogiste examine un échantillon de stibine dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học, hóa học) stibin