stickiness

/'stikinis/
Học thuật
Thân thiện
stickiness

The child notices the stickiness of the honey on her fingers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất dính, độ dính: Chất lượng vật của một bề mặt khiến dính vào các bề mặt khác khi chạm vào.
    • Sự bám dính: Khả năng một vật dính chặt vào một bề mặt.
    • Tính chất nhớp nháp, bầy nhầy: Cảm giác ẩm ướt dính khi chạm vào.
    • Tính khó khăn, sự khó tính (nghĩa ẩn dụ): Đặc tính của một tình huống, vấn đề hoặc con người gây ra khó khăn, phiền toái hoặc khiến người khác không muốn rời đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật ):
    • The stickiness of the glue determines how well it holds. (Độ dính của keo quyết định khả năng kết dính của .)
    • I don't like the stickiness of the tape on my fingers. (Tôi không thích cảm giác dính của băng dính trên ngón tay.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
    • The stickiness of the problem made it hard to solve. (Tính chất khó khăn của vấn đề khiến khó giải quyết.)
    • The app's success depends on its user stickiness. (Thành công của ứng dụng phụ thuộc vào khả năng giữ chân người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Customer stickiness": Khả năng giữ chân khách hàng, khiến họ trung thành quay lại sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
    • High customer stickiness is the goal of every subscription service. (Khả năng giữ chân khách hàng cao mục tiêu của mọi dịch vụ theo gói.)
  • "Stickiness factor": Yếu tố tạo nên sự hấp dẫn lâu dài, khiến người dùng/cộng đồng gắn bó.
    • Social media platforms compete on their stickiness factor. (Các nền tảng mạng xã hội cạnh tranh về yếu tố giữ chân người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticky (tính từ): Dính, nhớp; khó khăn, rắc rối.
    • The floor is sticky from spilled soda. (Sàn nhà dính soda bị đổ.)
    • We are in a sticky situation. (Chúng ta đangtrong một tình huống khó khăn.)
  • Adhesion (danh từ): Sự kết dính, sự bám dính (thường dùng trong kỹ thuật, khoa học).
  • Viscosity (danh từ): Độ nhớt, độ đặc (của chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Adhesiveness (n): Tính kết dính, tính dính.
  • Tackiness (n): Tính dính, độ dính (nhẹ, tạm thời); tính sến, kém sang.
  • Clamminess (n): Tính ẩm ướt dính (thường do mồ hôi).
  • Tenacity (n): Tính dai dẳng, bền bỉ (nghĩa ẩn dụ gần với "stickiness").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stickiness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "stick") - Stick around: Ở lại, chờ đợi. - If you stick around, you might see something interesting. (Nếu bạn ở lại, bạn có thể thấy điều đó thú vị.) - Stick with: Tiếp tục với, gắn bó với. - You should stick with your original plan. (Bạn nên tiếp tục với kế hoạch ban đầu.)

Thành ngữ liên quan
  • Sticky fingers: Thói quen ăn cắp vặt; tay dính (nghĩa đen).
    • Be careful with your wallet around him; he has sticky fingers. (Hãy cẩn thận với của bạn khi ở gần anh ta; anh ta thói quen ăn cắp vặt.)
  • A sticky wicket: Một tình huống khó khăn, rắc rối (xuất phát từ môn cricket).
    • The negotiations have hit a sticky wicket. (Các cuộc đàm phán đã gặp phải một tình huống khó khăn.)
stickiness

The child notices the stickiness of the honey on her fingers.

danh từ
  1. tính chất dính; sự dính; tính bầy nhầy, tính nhớp nháp
  2. sự khó tính, tính khó khăn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stickiness"