stickle
/'stikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Nằng nặc phản đối, cố chấp về những điều nhỏ nhặt: Hành động tranh cãi, phản đối một cách dai dẳng và cứng đầu về những chi tiết nhỏ, không quan trọng.
- Ngần ngại, do dự: Thể hiện sự lưỡng lự hoặc e ngại, thường là về một vấn đề đạo đức hoặc nguyên tắc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He would always stickle over the wording of the contract, even when the meaning was clear. (Anh ta luôn nằng nặc phản đối về cách dùng từ trong hợp đồng, ngay cả khi ý nghĩa đã rõ ràng.)
- Don't stickle about such a trivial matter; we have bigger issues to solve. (Đừng cố chấp về một vấn đề vụn vặt như vậy; chúng ta có những việc lớn hơn cần giải quyết.)
- She stickled at the idea of bending the rules, even slightly. (Cô ấy ngần ngại với ý tưởng bẻ cong các quy tắc, dù chỉ một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stickle for": Khăng khăng đòi hỏi, cố chấp về một điều gì đó cụ thể.
- He stickled for absolute accuracy in every report. (Anh ta khăng khăng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong mọi báo cáo.)
- "to stickle over/about": Tranh cãi, làm khó dễ về một điều gì đó.
- They stickled over the tiniest details, delaying the project. (Họ tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt nhất, làm trì hoãn dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Stickler (danh từ): Người cầu toàn, người khắt khe (về các quy tắc hoặc chi tiết).
- He is a stickler for punctuality. (Anh ta là một người rất khắt khe về sự đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Quibble: Nói vòng vo, cãi cọ về những chuyện vặt.
- Cavil: Bắt bẻ, chỉ trích về những lỗi nhỏ không đáng kể.
- Hesitate: Do dự, lưỡng lự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có các cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stickle".)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nằng nặc phản đối; gây khó khăn một cách ngoan cố (về những việc không đáng kể)
- nói dai (về những chuyện nhỏ mọn)
- ngần ngại, do dự