stigmatisation
Định nghĩa
Danh từ: Sự kỳ thị, sự gán cho một dấu hiệu xấu xa: "stigmatisation" chỉ hành động hoặc quá trình gán cho ai đó hoặc một nhóm người một đặc điểm tiêu cực, làm họ bị xã hội coi thường, xa lánh hoặc phân biệt đối xử. Hành động này thường dựa trên những định kiến về bệnh tật, tình trạng xã hội, hoặc hành vi cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kỳ thị đối với người mắc bệnh tâm thần ngăn cản họ tìm kiếm sự giúp đỡ.)
- (Sự kỳ thị đối với những người từng ở tù khiến họ khó hòa nhập lại với xã hội.)
- (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm giảm sự kỳ thị đối với những người nhiễm HIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social stigmatisation": sự kỳ thị xã hội, nhấn mạnh khía cạnh tập thể của hành động này.
- Social stigmatisation of obesity can lead to low self-esteem. (Sự kỳ thị xã hội đối với béo phì có thể dẫn đến lòng tự trọng thấp.)
"Self-stigmatisation": sự tự kỳ thị, khi một người tự áp dụng những định kiến tiêu cực lên bản thân.
- Self-stigmatisation often occurs after a diagnosis of a chronic illness. (Sự tự kỳ thị thường xảy ra sau khi được chẩn đoán mắc bệnh mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Stigmatise (động từ): kỳ thị, gán cho dấu hiệu xấu xa.
- Society tends to stigmatise those who are different. (Xã hội có xu hướng kỳ thị những người khác biệt.)
- Stigma (danh từ): sự kỳ thị, vết nhơ.
- There is still a stigma attached to being unemployed. (Vẫn còn sự kỳ thị gắn liền với việc thất nghiệp.)
- Stigmatised (tính từ): bị kỳ thị.
- Stigmatised groups often face discrimination in employment. (Các nhóm bị kỳ thị thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong việc làm.)
- Destigmatisation (danh từ): sự xóa bỏ kỳ thị.
- Destigmatisation of mental health is a key goal for many NGOs. (Xóa bỏ kỳ thị về sức khỏe tâm thần là mục tiêu chính của nhiều tổ chức phi chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Discrimination: sự phân biệt đối xử (thường mang tính hành động cụ thể hơn).
- Marginalisation: sự gạt ra ngoài lề xã hội.
- Labelling: sự gán nhãn (tiêu cực).
- Ostracism: sự tẩy chay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To stigmatise someone as something: kỳ thị ai đó như là cái gì.
- They stigmatised him as a troublemaker. (Họ kỳ thị anh ta như một kẻ gây rối.)
- To face stigmatisation: đối mặt với sự kỳ thị.
- Many refugees face stigmatisation in their host countries. (Nhiều người tị nạn đối mặt với sự kỳ thị ở các nước tiếp nhận.)
Thành ngữ liên quan
- To bear the stigma of something: mang vết nhơ của điều gì.
- He still bears the stigma of his past mistakes. (Anh ấy vẫn mang vết nhơ từ những sai lầm trong quá khứ.)
- To live under a cloud of stigmatisation: sống dưới bóng của sự kỳ thị.
- People with rare diseases often live under a cloud of stigmatisation. (Những người mắc bệnh hiếm thường sống dưới bóng của sự kỳ thị.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống