stigmatisation

Học thuật
Thân thiện
stigmatisation

Une personne subit la stigmatisation à cause de son apparence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lên án, sự kỳ thị: Hành động gán cho một người hoặc một nhóm người một đặc điểm tiêu cực, dẫn đến việc họ bị xã hội ruồng bỏ, coi thường hoặc đối xử bất công.
    • (Tôn giáo) Người dấu thần (trên thân mình): Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ một người (thườngmột vị thánh) xuất hiện các vết thương giống như của Chúa Jesus trên thập tự giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa xã hội):

    • La stigmatisation des malades mentaux est un problème grave. (Sự kỳ thị đối với người bệnh tâm thầnmột vấn đề nghiêm trọng.)
    • Il faut combattre la stigmatisation liée au VIH. (Cần phải chống lại sự kỳ thị liên quan đến HIV.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa tôn giáo):

    • On parle de la stigmatisation de Saint François d'Assise. (Người ta nói về (trường hợp) người dấu thần của Thánh Phanxicô thành Assisi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stigmatisation sociale": sự kỳ thị xã hội, thường dùng trong xã hội học các văn bản chính sách.

    • Les campagnes de sensibilisation visent à réduire la stigmatisation sociale. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm giảm sự kỳ thị xã hội.)
  • "Être victime de stigmatisation": là nạn nhân của sự kỳ thị.

    • Beaucoup de personnes sans-abri sont victimes de stigmatisation. (Nhiều người vô gia cưnạn nhân của sự kỳ thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Stigmatiser (động từ): lên án, kỳ thị, gán cho ai đó một hình ảnh tiêu cực.

    • Il ne faut pas stigmatiser toute une communauté pour les actes de quelques-uns. (Không nên kỳ thị cả một cộng đồng hành động của một vài người.)
  • Stigmate (danh từ giống đực): vết nhơ, điều ô nhục; (y học) vết thương, dấu hiệu; (thực vật học) đầu nhụy; (tôn giáo) dấu thần.

    • Le chômage est souvent perçu comme un stigmate social. (Thất nghiệp thường bị coi là một vết nhơ xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Condamnation (sự lên án, kết án).
  • Discrimination (sự phân biệt đối xử).
  • Ostracisme (sự tẩy chay, sự ruồng bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "stigmatiser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "stigmatisation").

stigmatisation

Une personne subit la stigmatisation à cause de son apparence.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự lên án
    • La stigmatisation des traîtres
      sự lên án bọn phản bội
  2. (tôn giáo) người dấu thần (trên thân mình)