still-hunt

/'stilhʌnt/
Học thuật
Thân thiện
still-hunt

A hunter still-hunts a deer in the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Săn lén, đuổi lén: Một phương pháp săn bắn trong đó người thợ săn di chuyển một cách lặng lẽ, cẩn thận kiên nhẫn để tiếp cận con mồi không bị phát hiện, thường bằng cách ẩn nấp hoặc rình mò.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The hunter decided to still-hunt the deer in the dense forest. (Người thợ săn quyết định săn lén con hươu trong khu rừng rậm.)
    • Still-hunting requires immense patience and skill. (Săn lén đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To still-hunt for something": (Nghĩa mở rộng) Kiên nhẫn lặng lẽ tìm kiếm hoặc theo đuổi một thứ đó.
    • The detective still-hunted for clues in the cold case. (Viên thám tử kiên nhẫn lần theo manh mối trong vụ án .)
Biến thể từ gần giống
  • Still-hunting (danh từ): Phương pháp săn lén.
    • Still-hunting is often more challenging than using a blind. (Săn lén thường thử thách hơn săn từ lều ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stalk: Rình mò, theo dõi lén lút để tiếp cận.
  • Ambush: Phục kích, chờ đợi để tấn công bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)

still-hunt

A hunter still-hunts a deer in the autumn forest.

động từ
  1. săn lén, đuổi lén

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "still-hunt"