stillation

Học thuật
Thân thiện
stillation

La stillation forme lentement une stalactite au plafond de la grotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhỏ giọt: Hành động chất lỏng rơi từng giọt một, thường chậm rãi đều đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stillation de l'eau sur les feuilles était apaisante. (Sự nhỏ giọt của nước trên những chiếc thật êm dịu.)
    • La formation des stalactites est due à la stillation de l'eau calcaire. (Sự hình thành thạch nhũ là do nước vôi nhỏ giọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stillation lente": sự nhỏ giọt chậm.
    • On observait une stillation lente de la sève de l'arbre. (Người ta quan sát thấy sự nhỏ giọt chậm của nhựa cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiller (động từ): làm cho nhỏ giọt, chưng cất (nghĩa chuyên môn).
  • Distillation (danh từ giống cái): sự chưng cất (quá trình hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Goutte à goutte: nhỏ giọt (danh từ hoặc trạng từ).
  • Écoulement goutte à goutte: sự chảy nhỏ giọt.
Lưu ý
  • "Stillation"một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc văn chương mô tả. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "goutte à goutte" hơn.
stillation

La stillation forme lentement une stalactite au plafond de la grotte.

danh từ giống cái
  1. sự nhỏ giọt
    • Formation des stalacties par stillation de l'eau calcaire
      sự hình thành vú đá do nước vôi nhỏ giọt

Từ chứa "stillation"