instillation
/,insti'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhỏ, sự nhỏ thuốc: Hành động cho chất lỏng chảy thành từng giọt vào một bộ phận nào đó của cơ thể, thường là mắt, mũi, tai hoặc vết thương, với mục đích điều trị hoặc vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'instillation de collyre doit se faire avec précaution. (Việc nhỏ thuốc nhỏ mắt phải được thực hiện cẩn thận.)
- Laver une plaie par instillation. (Nhỏ thuốc rửa vết thương.)
- L'infirmière procède à l'instillation du médicament dans le nez. (Y tá tiến hành nhỏ thuốc vào mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instillation continue": Sự nhỏ thuốc liên tục, thường thông qua một hệ thống ống nhỏ giọt.
- Le patient a reçu une instillation continue de sérum physiologique. (Bệnh nhân đã được nhỏ dung dịch muối sinh lý liên tục.)
"Instillation intravésicale": Sự nhỏ thuốc vào bàng quang, một phương pháp điều trị trong tiết niệu.
- L'instillation intravésicale est un traitement local pour certaines affections de la vessie. (Nhỏ thuốc vào bàng quang là một phương pháp điều trị tại chỗ cho một số bệnh lý ở bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
Instiller (động từ): nhỏ, rót từ từ.
- Instiller des gouttes dans les yeux. (Nhỏ giọt vào mắt.)
Instillateur (danh từ giống đực): dụng cụ dùng để nhỏ thuốc.
- Un instillateur oculaire. (Dụng cụ nhỏ thuốc mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Goutte-à-goutte: nhỏ giọt (chỉ phương pháp).
- Administration goutte à goutte: sự cho thuốc theo cách nhỏ giọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "instillation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "instillation".)
danh từ giống cái
- sự nhỏ, sự nhỏ thuốc
- Laver une plaie par instillationnhỏ thuốc rửa vết thương