stilton
/'stiltn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại pho mát xanh nổi tiếng của Anh, có nguồn gốc từ làng Stilton: "Stilton" là tên một loại pho mát làm từ sữa bò, có vân mốc xanh, vị mặn và béo đặc trưng. Đây là một loại pho mát được bảo hộ chỉ định xuất xứ (PDO), nghĩa là chỉ có thể sản xuất tại các hạt Derbyshire, Leicestershire, và Nottinghamshire của Anh theo một công thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We served Stilton and crackers after dinner. (Chúng tôi phục vụ pho mát Stilton và bánh quy giòn sau bữa tối.)
- A good Stilton should be creamy and crumbly. (Một miếng Stilton ngon phải có vị kem và dễ vỡ vụn.)
- He prefers the blue veins in Stilton to be pronounced. (Anh ấy thích những đường vân mốc xanh trong pho mát Stilton phải rõ nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stilton cheese": Cụm từ đầy đủ và trang trọng hơn để chỉ loại pho mát này, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để phân biệt.
- The cheese board featured a mature Stilton cheese. (Khay pho mát có một miếng pho mát Stilton đã ủ lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue cheese (n): Pho mát xanh (danh từ chung cho các loại pho mát có vân mốc xanh, trong đó Stilton là một loại cụ thể).
- Roquefort and Gorgonzola are other types of blue cheese. (Roquefort và Gorgonzola là những loại pho mát xanh khác.)
Từ đồng nghĩa
- Blue Stilton: Tên gọi đầy đủ để phân biệt với "White Stilton" (một biến thể không có mốc xanh).
- English blue cheese: Pho mát xanh Anh (cách mô tả chung).
danh từ
- phó mát xtintơn ((cũng) stilton cheese)