stimulation
/,stimju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kích thích: Hành động hoặc quá trình tác động để làm cho một cơ quan, hệ thống hoặc hoạt động tinh thần trở nên hoạt động mạnh hơn, nhạy hơn hoặc hiệu quả hơn.
- Sự khuyến khích, sự động viên: Hành động tạo động lực, khích lệ tinh thần hoặc thúc đẩy ai đó hành động hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La stimulation électrique est parfois utilisée en thérapie. (Sự kích thích bằng điện đôi khi được sử dụng trong trị liệu.)
- Les enfants ont besoin de stimulation intellectuelle pour bien se développer. (Trẻ em cần sự kích thích trí tuệ để phát triển tốt.)
- La stimulation de l'économie est une priorité du gouvernement. (Sự kích thích nền kinh tế là ưu tiên của chính phủ.)
- Il a réussi grâce à la stimulation constante de ses professeurs. (Anh ấy đã thành công nhờ sự động viên thường xuyên từ các giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stimulation sensorielle": kích thích giác quan.
- Les jouets offrent une stimulation sensorielle aux bébés. (Đồ chơi mang lại sự kích thích giác quan cho trẻ sơ sinh.)
"Être en manque de stimulation": thiếu sự kích thích, cảm thấy nhàm chán.
- Il quitte son travail car il est en manque de stimulation. (Anh ấy bỏ việc vì cảm thấy thiếu sự kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
Stimuler (động từ): kích thích, khuyến khích.
- Cette musique stimule ma créativité. (Bản nhạc này kích thích sự sáng tạo của tôi.)
Stimulant, -e (tính từ): có tính kích thích, khích lệ.
- Un environnement stimulant est essentiel pour apprendre. (Một môi trường kích thích là điều cần thiết để học tập.)
Stimulus (danh từ giống đực): tác nhân kích thích.
- Un stimulus auditif peut provoquer une réaction. (Một tác nhân kích thích thính giác có thể gây ra phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Excitation: sự kích động, kích thích (thường mạnh hơn).
- Encouragement: sự khuyến khích, cổ vũ.
- Motivation: động lực, sự thúc đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'stimulation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ "stimuler".)
Thành ngữ liên quan
- "Donner un coup de stimulation" (ít phổ biến hơn): thúc đẩy, tạo đà.
- Ce nouveau projet a donné un coup de stimulation à toute l'équipe. (Dự án mới này đã tạo đà cho toàn bộ đội ngũ.)
danh từ giống cái
- sự kích thích
- sự khuyến khích, sự động viên