stimulation

/,stimju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
stimulation

A gentle back rub provides pleasant stimulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kích thích: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó hoạt động, phát triển, hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn. Thường liên quan đến các giác quan, tâm trí, hoặc các chức năng sinh học.
    • Sự khuyến khích: Hành động tạo ra động lực hoặc sự quan tâm, thúc đẩy hoạt động hoặc suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby needs a lot of mental stimulation to develop properly. (Em bé cần rất nhiều sự kích thích tinh thần để phát triển đúng cách.)
    • The teacher used games for the stimulation of students' interest in science. (Giáo viên đã sử dụng trò chơi để khuyến khích sự quan tâm của học sinh đối với khoa học.)
    • Electrical stimulation is sometimes used in physical therapy. (Sự kích thích bằng điện đôi khi được sử dụng trong vật trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual stimulation": sự kích thích trí tuệ.

    • He enjoys the intellectual stimulation of a good debate. (Anh ấy thích sự kích thích trí tuệ từ một cuộc tranh luận hay.)
  • "Sensory stimulation": sự kích thích giác quan.

    • The museum provides rich sensory stimulation for visitors. (Bảo tàng cung cấp sự kích thích giác quan phong phú cho du khách.)
  • "Economic stimulation": sự kích thích kinh tế.

    • The government announced a package for economic stimulation. (Chính phủ đã công bố một gói kích cầu kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulate (động từ): kích thích, khuyến khích.

    • Coffee can stimulate the nervous system. (Cà phê có thể kích thích hệ thần kinh.)
  • Stimulus (danh từ): tác nhân kích thích, kích thích tố.

    • The tax cut was a stimulus for investment. (Việc cắt giảm thuế một động lực kích thích đầu .)
  • Stimulating (tính từ): tính kích thích, thú vị.

    • She found the lecture very stimulating. ( ấy thấy bài giảng rất kích thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Encouragement: sự khuyến khích, động viên.
  • Incitement: sự xúi giục, kích động.
  • Provocation: sự khiêu khích, chọc tức.
  • Arousal: sự đánh thức, kích hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "stimulation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "stimulate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "stimulation".)

stimulation

A gentle back rub provides pleasant stimulation.

danh từ
  1. sự kích thích, sự khuyến khích

Từ đồng nghĩa