stimulator

/'stimjuleitə/ Cách viết khác : (stimulater) /stimulater/
Học thuật
Thân thiện
stimulator

A coach acts as a stimulator for the team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kích thích, người khuyến khích: Chỉ một cá nhân hành động hoặc ảnh hưởng thúc đẩy người khác hành động hoặc phát triển.
    • Chất kích thích, vật kích thích: Chỉ một chất, thiết bị hoặc yếu tố vật tác dụng thúc đẩy, tăng cường hoạt động của một cơ quan, hệ thống hoặc quá trình nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher was a great stimulator of curiosity in her students. (Giáo viên đó một người kích thích tuyệt vời sự tò mòhọc sinh của mình.)
    • This device acts as a nerve stimulator. (Thiết bị này hoạt động như một vật kích thích thần kinh.)
    • Caffeine is a well-known stimulator of the central nervous system. (Caffeine một chất kích thích hệ thần kinh trung ương nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic stimulator": yếu tố kích thích kinh tế.

    • The tax cut was intended to be an economic stimulator. (Việc cắt giảm thuế được dự định một yếu tố kích thích kinh tế.)
  • "Pacemaker stimulator": bộ phận kích thích của máy tạo nhịp tim.

    • The doctor checked the battery of the pacemaker's stimulator. (Bác sĩ kiểm tra pin của bộ phận kích thích trong máy tạo nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulate (động từ): kích thích, khuyến khích.

    • The lecture stimulated a lively discussion. (Bài giảng đã kích thích một cuộc thảo luận sôi nổi.)
  • Stimulation (danh từ): sự kích thích.

    • The baby needs sensory stimulation. (Em bé cần sự kích thích giác quan.)
  • Stimulant (danh từ): chất kích thích (thường dùng cho thuốc hoặc đồ uống).

    • Nicotine is a powerful stimulant. (Nicotine một chất kích thích mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Catalyst (danh từ): chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy.
  • Incentive (danh từ): động lực, sự khuyến khích.
  • Activator (danh từ): chất hoạt hóa, người/phương tiện kích hoạt.
Từ trái nghĩa
  • Depressant (danh từ): chất ức chế.
  • Inhibitor (danh từ): chất ức chế, yếu tố ngăn cản.
  • Deterrent (danh từ): yếu tố ngăn cản, răn đe.
stimulator

A coach acts as a stimulator for the team.

danh từ
  1. người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích

Từ gần giống