stimulose

/'stimjulous/
Học thuật
Thân thiện
stimulose

A nettle leaf has a stimulose surface that can cause a mild rash.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông ngứa: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả bề mặt của một bộ phận cây (như thân, , quả) được phủ bởi các lông nhỏ, cứng có thể gây cảm giác ngứa hoặc khó chịu khi chạm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stem of the plant is stimulose, so handle it with care. (Thân của cây này lông ngứa, vậy hãy cầm cẩn thận.)
    • Botanists noted the stimulose texture of the leaf's underside. (Các nhà thực vật học ghi nhận kết cấu lông ngứamặt dưới của chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả đặc điểm thực vật: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo hoặc mô tả thực vật học chính thức để chỉ một đặc điểm hình thái cụ thể.
    • The species is distinguished by its stimulose calyx. (Loài này được phân biệt bởi đài hoa lông ngứa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulus (danh từ): Kích thích, tác nhân kích thích. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ chung gốc từ Latin).
  • Hirsute (tính từ): nhiều lông cứng, rậm lông (mô tả chung, không nhất thiết gây ngứa).
  • Pungent (tính từ): Hăng, cay (thường chỉ mùi vị, đôi khi dùng ẩn dụ cho cảm giác).
Từ đồng nghĩa
  • Irritating-hairy: lông gây kích ứng (cách giải thích nghĩa).
  • Prickly: gai nhỏ, lởm chởm (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không quá chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chuyên môn cao: "Stimulose" một thuật ngữ kỹ thuật rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong sách vở, tài liệu khoa học về thực vật.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên ngành hẹp của .
stimulose

A nettle leaf has a stimulose surface that can cause a mild rash.

tính từ
  1. (thực vật học) lông ngứa

Từ gần giống