stimulus

/'stimjuləs/
Học thuật
Thân thiện
stimulus

A scientist observes a subject's reaction to a visual stimulus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kích thích, tác nhân kích thích: Một yếu tố hoặc sự kiện bên ngoài tác động vào cơ thể hoặc tâm trí, gây ra một phản ứng hoặc thay đổi.
    • Chất kích thích: Trong sinh học, chỉ bất kỳ tác nhân nào (như ánh sáng, nhiệt độ, hóa chất) ảnh hưởng đến hoạt động của một cơ quan hoặc sinh vật.
    • Biện pháp kích cầu: Trong kinh tế học, chỉ các chính sách của chính phủ (như giảm thuế, tăng chi tiêu) nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Light is a stimulus for plant growth. (Ánh sáng một tác nhân kích thích cho sự phát triển của cây.)
    • The government introduced an economic stimulus to boost the economy. (Chính phủ đã đưa ra một gói kích cầu kinh tế để thúc đẩy nền kinh tế.)
    • The sudden noise was an unexpected stimulus that made her jump. (Tiếng ồn đột ngột một kích thích bất ngờ khiến ấy giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the stimulus of...": Dưới tác động kích thích của...

    • He worked harder under the stimulus of competition. (Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn dưới tác động kích thích của sự cạnh tranh.)
  • "Stimulus-response": Kích thích - phản ứng (một khái niệm cơ bản trong tâm lý học hành vi).

    • Pavlov's experiment is a classic example of stimulus-response conditioning. (Thí nghiệm của Pavlov một dụ kinh điển về điều kiện hóa kích thích - phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulate (động từ): Kích thích, khuyến khích.

    • The teacher tried to stimulate the students' interest in science. (Giáo viên cố gắng kích thích sự quan tâm của học sinh đối với khoa học.)
  • Stimulating (tính từ): tính kích thích, thú vị.

    • It was a stimulating discussion. (Đó một cuộc thảo luận đầy kích thích.)
  • Stimulant (danh từ): Chất kích thích (thường chỉ thuốc).

    • Caffeine is a mild stimulant. (Caffeine một chất kích thích nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Incentive: Động lực, sự khuyến khích (thường nhấn mạnh phần thưởng).
  • Impetus: Động lực thúc đẩy.
  • Spur: Sự thúc đẩy, động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stimulus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stimulus")

stimulus

A scientist observes a subject's reaction to a visual stimulus.

danh từ, số nhiều stimuli
  1. sự kích thích; tác dụng kích khích
    • under the stimulus of hunger
      do tác dụng kích thích
  2. (thực vật học) lông ngứa
  3. (tôn giáo) đầu gậy của mục sư

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống