stinkiness
Định nghĩa
Danh từ: Mùi hôi thối, sự hôi thối: "stinkiness" chỉ thuộc tính hoặc chất lượng của một vật, người hoặc nơi có mùi khó chịu, nồng nặc và gây khó chịu cho khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- (Mùi hôi thối của bãi rác thật không thể chịu nổi.)
- (Sau ba ngày không tắm, mùi hôi thối của anh ấy rõ ràng đối với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exude stinkiness": tỏa ra mùi hôi thối.
- The old socks exuded a stinkiness that filled the entire room. (Đôi tất cũ tỏa ra một mùi hôi thối lan tỏa khắp căn phòng.)
"level of stinkiness": mức độ hôi thối.
- The level of stinkiness in the river increased after the chemical spill. (Mức độ hôi thối của dòng sông tăng lên sau vụ tràn hóa chất.)
Biến thể và từ gần giống
Stinky (tính từ): có mùi hôi thối.
- The stinky cheese was left in the fridge for weeks. (Miếng phô mai hôi thối đã bị bỏ trong tủ lạnh suốt nhiều tuần.)
Stink (danh từ/động từ): mùi hôi hoặc hành động tỏa ra mùi hôi.
- There is a terrible stink in the basement. (Có một mùi hôi khủng khiếp ở tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Fetidness (danh từ): mùi hôi thối, thường dùng để chỉ mùi ẩm mốc hoặc thối rữa.
- Rankness (danh từ): mùi hăng hắc, khó chịu.
- Malodor (danh từ): mùi hôi, mùi khó ngửi (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "to raise a stink": gây ồn ào, phàn nàn dữ dội về điều gì đó (không liên quan trực tiếp đến mùi hôi).
- He raised a stink about the poor service at the restaurant. (Anh ấy đã gây ồn ào về dịch vụ tệ hại tại nhà hàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống