stipellate
/'staipəlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có lá kèm con: Mô tả một cấu trúc thực vật, đặc biệt là lá, có mang các lá kèm nhỏ (stipel) ở gốc cuống lá chét của lá kép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves of this species are stipellate, with small appendages at the base of each leaflet. (Lá của loài này có lá kèm con, với các phần phụ nhỏ ở gốc mỗi lá chét.)
- Botanists note that stipellate plants often belong to certain families like Fabaceae. (Các nhà thực vật học lưu ý rằng thực vật có lá kèm con thường thuộc về các họ nhất định như Fabaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả thực vật học chuyên môn và phân loại học. Nó thường xuất hiện trong các khóa phân loại (taxonomic keys), mô tả hình thái học chi tiết, hoặc các bài báo khoa học để chỉ ra một đặc điểm nhận dạng quan trọng của một loài hoặc chi thực vật.
Biến thể và từ gần giống
- Stipel (danh từ): Lá kèm con; một cấu trúc giống như lá kèm nhỏ, thường có từng cặp, nằm ở gốc cuống lá chét trong một lá kép.
- Stipulate (tính từ): Có lá kèm. (Lưu ý: Đây là một từ khác, chỉ lá có mang lá kèm (stipule) ở gốc cuống lá chính, không phải ở lá chét).
- Exstipellate (tính từ): Không có lá kèm con.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Cách diễn đạt mô tả có thể là "có các lá kèm nhỏ ở lá chét".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
tính từ
- (thực vật học) có lá kèm con