stipend

/'staipend/
Học thuật
Thân thiện
stipend

The student receives a monthly stipend for her research work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trợ cấp, tiền lương thường kỳ: Một khoản tiền được cấp định kỳ, thường cho một mục đích cụ thể như hỗ trợ sinh viên, nhà nghiên cứu, hoặc các chức sắc.
    • Tiền thù lao cố định: Khoản thanh toán đều đặn cho công việc hoặc dịch vụ, đặc biệt trong các ngành nghề hoặc vị trí truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university offers a monthly stipend to its research fellows. (Trường đại học cung cấp một khoản trợ cấp hàng tháng cho các nghiên cứu sinh của mình.)
    • His stipend as a judge was enough to live on. (Khoản lương thường kỳ của ông ấy với tư cách một thẩm phán đủ để sống.)
    • The internship includes a small stipend for living expenses. (Kỳ thực tập bao gồm một khoản trợ cấp nhỏ cho chi phí sinh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To receive a stipend": nhận một khoản trợ cấp/thù lao.

    • She receives a stipend from the foundation to continue her artistic work. ( ấy nhận một khoản trợ cấp từ quỹ để tiếp tục công việc nghệ thuật của mình.)
  • "A modest stipend": một khoản trợ cấp khiêm tốn.

    • The volunteer position offers only a modest stipend. (Vị trí tình nguyện chỉ cung cấp một khoản trợ cấp khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stipendiary (tính từ): liên quan đến hoặc nhận tiền trợ cấp/thù lao.
    • a stipendiary magistrate (một thẩm phán được trả lương)
Từ đồng nghĩa
  • Allowance: tiền trợ cấp, phụ cấp.
  • Salary: lương, tiền lương (thường cho công việc toàn thời gian).
  • Grant: trợ cấp, tài trợ (thường cho dự án hoặc nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "stipend")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stipend")

stipend

The student receives a monthly stipend for her research work.

tính từ
  1. (thực vật học) lương, tiền thù lao thường kỳ (mục sư, quan toà...)