stoïquement

Học thuật
Thân thiện
stoïquement

Il supporte stoïquement la douleur après sa chute.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kiên cường, một cách nhẫn nại: "stoïquement" mô tả cách hành động hoặc chịu đựng một điều đó với sự kiên nhẫn, bình tĩnh mạnh mẽ, không để cảm xúc tiêu cực chi phối, đặc biệttrước khó khăn hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a supporté stoïquement les critiques. (Anh ấy đã chịu đựng những lời chỉ trích một cách kiên cường.)
    • Elle attend stoïquement des nouvelles de son fils. ( ấy kiên nhẫn chờ đợi tin tức từ con trai mình.)
    • Affronter stoïquement l'adversité. (Đương đầu với nghịch cảnh một cách kiên cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sourire stoïquement": mỉm cười một cách kiên cường/chấp nhận.

    • Devant l'échec, il a seulement souri stoïquement. (Trước thất bại, anh ấy chỉ mỉm cười một cách kiên cường chấp nhận.)
  • "Accepter stoïquement son sort": chấp nhận số phận của mình một cách kiên nhẫn bình thản.

    • Le prisonnier accepta stoïquement son sort. (Người đã chấp nhận số phận của mình một cách kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoïque (tính từ): kiên cường, nhẫn nại.

    • Une attitude stoïque. (Một thái độ kiên cường.)
  • Stoïcisme (danh từ): chủ nghĩa khắc kỷ, sự kiên cường.

    • Faire preuve de stoïcisme. (Thể hiện sự kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Patiemment: một cách kiên nhẫn.
  • Résolument: một cách kiên quyết, cương quyết.
  • Impassiblement: một cách điềm tĩnh, không xúc động.
Từ trái nghĩa
  • Nervement: một cách căng thẳng, bồn chồn.
  • Faiblement: một cách yếu ớt.
  • Émotivement: một cách xúc động, dễ bị cảm xúc chi phối.
stoïquement

Il supporte stoïquement la douleur après sa chute.

phó từ
  1. (một cách) kiên cường
    • Supporter stoïquement la douleur
      chịu nỗi đau khổ một cách kiên cường

Từ gần giống