stochastique

tính từ
  1. ngẫu nhiên
    • Phénomènes stochastiques
      hiện tượng ngẫu nhiên
    • Convergence stochastique
      (toán học) hội tụ ngẫu nhiên
    • Processus stochastique
      quá trình ngẫu nhiên (trong thống kê)
stochastique
Le professeur explique un processus stochastique avec un tableau de nombres aléatoires.