stochastique

Học thuật
Thân thiện
stochastique

Le professeur explique un processus stochastique avec un tableau de nombres aléatoires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngẫu nhiên, tính ngẫu nhiên: Thuộc về hoặc liên quan đến các quá trình, hiện tượng được đặc trưng bởi sự biến đổi không thể dự đoán chính xác, thường tuân theo các quy luật xác suất. Từ này mô tả các hệ thống hoặc mô hình kết quả của chúng không chắc chắn có thể được phân tích bằng thống kê.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La modélisation stochastique est utilisée en finance pour évaluer les risques. (Mô hình hóa ngẫu nhiên được sử dụng trong tài chính để đánh giá rủi ro.)
    • Les fluctuations du marché sont de nature stochastique. (Những biến động của thị trường mang tính chất ngẫu nhiên.)
    • Un algorithme stochastique peut donner des résultats légèrement différents à chaque exécution. (Một thuật toán ngẫu nhiên có thể cho ra kết quả hơi khác nhaumỗi lần chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse stochastique": Phân tích ngẫu nhiên, một nhánh của toán học nghiên cứu các quá trình ngẫu nhiên.

    • L'analyse stochastique est fondamentale pour la théorie des probabilités modernes. (Phân tích ngẫu nhiênnền tảng chothuyết xác suất hiện đại.)
  • "Optimisation stochastique": Tối ưu hóa ngẫu nhiên, các phương pháp tối ưu hóa giải quyết các bài toán với dữ liệu hoặc tham số không chắc chắn.

    • L'optimisation stochastique aide à prendre des décisions en présence d'aléas. (Tối ưu hóa ngẫu nhiên giúp đưa ra quyết định trong điều kiện yếu tố bất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Stochastiquement (phó từ): Một cách ngẫu nhiên.

    • Les variables évoluent stochastiquement. (Các biến số biến đổi một cách ngẫu nhiên.)
  • Stochasticité (danh từ giống cái): Tính ngẫu nhiên.

    • La stochasticité du système le rend difficile à prédire. (Tính ngẫu nhiên của hệ thống khiến khó dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Aléatoire: Ngẫu nhiên, tình cờ (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Probabiliste: (Thuộc về) Xác suất, nhấn mạnh đến khía cạnh tính toán xác suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stochastique")

stochastique

Le professeur explique un processus stochastique avec un tableau de nombres aléatoires.

tính từ
  1. ngẫu nhiên
    • Phénomènes stochastiques
      hiện tượng ngẫu nhiên
    • Convergence stochastique
      (toán học) hội tụ ngẫu nhiên
    • Processus stochastique
      quá trình ngẫu nhiên (trong thống kê)