stock-farm
/'stɔkfɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại nuôi súc vật: Một nông trại hoặc khu đất chuyên dụng cho việc nuôi và chăm sóc các loại gia súc, thường với mục đích thương mại như lấy thịt, sữa, hoặc lông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family owns a large stock-farm in the countryside. (Gia đình anh ấy sở hữu một trại nuôi súc vật lớn ở vùng nông thôn.)
- The new regulations aim to improve animal welfare on stock-farms. (Các quy định mới nhằm cải thiện phúc lợi động vật tại các trại nuôi súc vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a stock-farm": điều hành một trại nuôi súc vật.
- It requires a lot of knowledge to operate a successful stock-farm. (Cần rất nhiều kiến thức để điều hành một trại nuôi súc vật thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Stockbreeding (n): nghề chăn nuôi gia súc.
- Livestock farm (n): trang trại chăn nuôi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Ranch (n): trang trại chăn nuôi gia súc lớn, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Cattle farm: trại nuôi gia súc (thường là bò).
- Animal farm: trại nuôi động vật.
- Ranch: trang trại chăn nuôi (quy mô lớn).
Lưu ý
- "Stock-farm" là một danh từ ghép. Từ này ít phổ biến hơn so với "livestock farm" trong tiếng Anh hiện đại.