stocker

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Dự trữ, tích trữ, trữ: Hành động thu gom cất giữ một lượng lớn hàng hóa, vật phẩm hoặc thông tin để sử dụng sau này.
    • Lưu trữ (dữ liệu): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "stocker" có nghĩalưu giữ dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính hoặc thiết bị.
  2. Nội động từ:

    • Tích trữ hàng hóa: Hành động mua giữ lại hàng hóa với số lượng lớn, thường với mục đích đầu cơ hoặc dự phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut stocker du bois pour l'hiver. (Phải dự trữ củi cho mùa đông.)
    • L'ordinateur stocke toutes vos données. (Máy tính lưu trữ tất cả dữ liệu của bạn.)
    • Les écureuils stockent des noisettes. (Những con sóc tích trữ hạt dẻ.)
  • Nội động từ:

    • Certains commerçants stockent en prévision d'une pénurie. (Một số thương nhân tích trữ hàng để đề phòng tình trạng khan hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stocker de l'énergie": tích trữ năng lượng.

    • Ces batteries permettent de stocker l'énergie solaire. (Những viên pin này cho phép tích trữ năng lượng mặt trời.)
  • "Stocker en mémoire": lưu trữ trong bộ nhớ.

    • Le programme stocke temporairement les résultats en mémoire. (Chương trình tạm thời lưu trữ các kết quả trong bộ nhớ.)
Biến thể từ liên quan
  • Stockage (danh từ): sự dự trữ, kho chứa, bộ nhớ.

    • Le stockage des denrées périssables nécessite un frigo. (Việc bảo quản thực phẩm dễ hỏng cần tủ lạnh.)
  • Stock (danh từ): hàng dự trữ, kho hàng.

    • Le magasin a un grand stock de riz. (Cửa hàng có một kho gạo dự trữ lớn.)
  • Déstocker (ngoại động từ): bán hết hàng tồn kho, xả kho.

    • Le magasin déstocke ses vieux modèles. (Cửa hàng đang xả kho những mẫu .)
Từ đồng nghĩa
  • Entasser: chất đống, tích lũy (nhấn mạnh đến số lượng lớn).
  • Amasser: tích lũy, thu gom (thường cho mục đích cá nhân).
  • Conserver: bảo quản, giữ gìn (nhấn mạnh đến việc giữ cho nguyên vẹn).
  • Emmagasiner: tích trữ vào kho (nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Stocker en vrac: tích trữ một cách lộn xộn, không trật tự.

    • Les archives sont stockées en vrac dans le grenier. (Các tài liệu lưu trữ được chất một cách lộn xộn trên gác mái.)
  • Stocker à sec: bảo quảnnơi khô ráo (thường dùng trong hướng dẫn bảo quản).

    • Stocker les médicaments à sec et à l'abri de la lumière. (Bảo quản thuốcnơi khô ráo tránh ánh sáng.)
ngoại động từ
  1. dự trữ, trữ
    • Stocker des marchandises
      trữ hàng hóa
nội động từ
  1. trữ hàng hóa
    • Stocker pour spéculer
      trữ hàng hóa để đầu cơ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stocker"