stocker

ngoại động từ
  1. dự trữ, trữ
    • Stocker des marchandises
      trữ hàng hóa
nội động từ
  1. trữ hàng hóa
    • Stocker pour spéculer
      trữ hàng hóa để đầu cơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stocker"