stocker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dự trữ, tích trữ, trữ: Hành động thu gom và cất giữ một lượng lớn hàng hóa, vật phẩm hoặc thông tin để sử dụng sau này.
- Lưu trữ (dữ liệu): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "stocker" có nghĩa là lưu giữ dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính hoặc thiết bị.
Nội động từ:
- Tích trữ hàng hóa: Hành động mua và giữ lại hàng hóa với số lượng lớn, thường với mục đích đầu cơ hoặc dự phòng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut stocker du bois pour l'hiver. (Phải dự trữ củi cho mùa đông.)
- L'ordinateur stocke toutes vos données. (Máy tính lưu trữ tất cả dữ liệu của bạn.)
- Les écureuils stockent des noisettes. (Những con sóc tích trữ hạt dẻ.)
Nội động từ:
- Certains commerçants stockent en prévision d'une pénurie. (Một số thương nhân tích trữ hàng để đề phòng tình trạng khan hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stocker de l'énergie": tích trữ năng lượng.
- Ces batteries permettent de stocker l'énergie solaire. (Những viên pin này cho phép tích trữ năng lượng mặt trời.)
"Stocker en mémoire": lưu trữ trong bộ nhớ.
- Le programme stocke temporairement les résultats en mémoire. (Chương trình tạm thời lưu trữ các kết quả trong bộ nhớ.)
Biến thể và từ liên quan
Stockage (danh từ): sự dự trữ, kho chứa, bộ nhớ.
- Le stockage des denrées périssables nécessite un frigo. (Việc bảo quản thực phẩm dễ hỏng cần có tủ lạnh.)
Stock (danh từ): hàng dự trữ, kho hàng.
- Le magasin a un grand stock de riz. (Cửa hàng có một kho gạo dự trữ lớn.)
Déstocker (ngoại động từ): bán hết hàng tồn kho, xả kho.
- Le magasin déstocke ses vieux modèles. (Cửa hàng đang xả kho những mẫu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Entasser: chất đống, tích lũy (nhấn mạnh đến số lượng lớn).
- Amasser: tích lũy, thu gom (thường cho mục đích cá nhân).
- Conserver: bảo quản, giữ gìn (nhấn mạnh đến việc giữ cho nguyên vẹn).
- Emmagasiner: tích trữ vào kho (nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Stocker en vrac: tích trữ một cách lộn xộn, không có trật tự.
- Les archives sont stockées en vrac dans le grenier. (Các tài liệu lưu trữ được chất một cách lộn xộn trên gác mái.)
Stocker à sec: bảo quản ở nơi khô ráo (thường dùng trong hướng dẫn bảo quản).
- Stocker les médicaments à sec et à l'abri de la lumière. (Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng.)
ngoại động từ
- dự trữ, trữ
- Stocker des marchandisestrữ hàng hóa
nội động từ
- trữ hàng hóa
- Stocker pour spéculertrữ hàng hóa để đầu cơ