stuquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trát chất giả đá hoa: Hành động phủ lên một bề mặt (như tường, trần nhà) một lớp vật liệu (thường là thạch cao hoặc vữa) để tạo ra hiệu ứng giống như đá cẩm thạch (marble) hoặc các loại đá quý khác. Đây là một kỹ thuật trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans ont stuqué les murs de la salle de bal pour lui donner un aspect luxueux. (Các nghệ nhân đã trát chất giả đá hoa lên tường của phòng khiêu vũ để tạo cho nó vẻ ngoài sang trọng.)
- Il faut stuquer cette colonne pour qu'elle corresponde au reste de la décoration. (Cần phải trát chất giả đá hoa lên cột này để nó phù hợp với phần còn lại của trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire stuquer": (khiến, thuê ai đó) thực hiện việc trát chất giả đá hoa.
- Le propriétaire a fait stuquer le plafond du hall d'entrée. (Chủ nhà đã thuê người trát chất giả đá hoa lên trần nhà của sảnh vào.)
Biến thể và từ gần giống
Stuc (danh từ): thạch cao, chất liệu dùng để trang trí tạo hình nổi hoặc hiệu ứng giả đá.
- Des décorations en stuc. (Những đồ trang trí bằng thạch cao.)
Stucateur (danh từ): thợ trát thạch cao, nghệ nhân chuyên về kỹ thuật
stuquer.- Un stucateur expérimenté. (Một nghệ nhân trát thạch cao có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Imiter le marbre: bắt chước đá cẩm thạch.
- Revêtir d'un enduit décoratif: phủ lên bằng một lớp trát trang trí.
Ghi chú về cách dùng
- Từ rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc và trang trí nội thất. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Hành động thường nhằm mục đích trang trí, tạo vẻ đẹp thẩm mỹ giả lập các vật liệu đắt tiền hơn như đá marble.
ngoại động từ
- trát chất giả đá hoa