stockjobber

/'stɔk,dʤɔbə/
Học thuật
Thân thiện
stockjobber

A stockjobber reviews market prices on a large digital board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đầu cơ chứng khoán: Một cá nhân hoặc nhà giao dịch mua bán chứng khoán (thường cổ phiếu) với mục đích chính kiếm lời từ những biến động giá ngắn hạn, thay vì đầu dài hạn. Thuật ngữ này thường mang hàm ý chỉ những giao dịch mang tính cơ hội đầu cơ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stockjobber made a quick profit by selling the shares just hours after buying them. (Người đầu cơ chứng khoán đã kiếm được lợi nhuận nhanh chóng bằng cách bán cổ phiếu chỉ vài giờ sau khi mua.)
    • He was known in the city as a ruthless stockjobber, always looking for volatile stocks to trade. (Ông ta được biết đến trong giới tài chính như một tay đầu cơ chứng khoán tàn nhẫn, luôn tìm kiếm những cổ phiếu biến động mạnh để giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử ngữ cảnh: Từ "stockjobber" nguồn gốc lịch sử, đặc biệt liên quan đến thị trường chứng khoán London trước đây, nơi họ những thành viên giao dịch với các nhà môi giới (brokers) chứ không trực tiếp với công chúng. Ngày nay, thuật ngữ này ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng các từ như "trader" (nhà giao dịch) hoặc "speculator" (nhà đầu cơ), nhưng vẫn giữ ý nghĩa chỉ một nhà giao dịch chuyên nghiệp tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
Biến thể từ gần giống
  • Stockjobbing (danh từ): Hành động hoặc hoạt động đầu cơ chứng khoán.
    • Stockjobbing carries significant financial risk. (Hoạt động đầu cơ chứng khoán tiềm ẩn rủi ro tài chính đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Speculator: Nhà đầu cơ (nghĩa rộng, có thể áp dụng cho nhiều loại tài sản).
  • Trader: Nhà giao dịch (nghĩa trung lập hơn, chỉ người mua bán chứng khoán).
  • Market operator: Người vận hành/thao tác thị trường (có thể mang nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
stockjobber

A stockjobber reviews market prices on a large digital board.

danh từ
  1. người đầu cơ chứng khoán

Từ gần giống

Từ chứa "stockjobber"